| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The opposable mind : How successful leaders win through integrative thinking /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4092 M-R
|
Tác giả:
Roger L. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số phương pháp sinh học phân tử trong chẩn đoán bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Việt. GVHD: Trần Văn Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Văn Cách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The paramedic companion : A case-based worktext /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
362.18 HS-A
|
Tác giả:
Hsieh, Arthur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy trình quản lý thuế, và cơ chế tự kê khai, tự nộp thuế theo luật quản lý thuế : Luật quản lý thuế, cơ chế tự kê khai, tự nộp thuế..
Năm XB:
2009 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
343.59704 QUY
|
|
Trình bày về: Luật quản lý thuế; quy trình quản lý thuế; quy định về cơ sở sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp tự kê khai, tự nộp thuế; hệ thống các...
|
Bản giấy
|
|
Bài tập thống kê : Dùng cho các trường đại học và cao đẳng /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
519.5076 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Hùng Thắng |
Gồm các bài tập và lời giải về thống kê toán học, lí thuyết xác suất, ước lượng tham số, kiểm định giả thuyết thống kê, bài toán so sánh, so sánh...
|
Bản giấy
|
|
A handbook for the English langguage translator : Sổ tay người dịch Tiếng Anh /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Hữu Ngọc, Hữu Tiến, Elizabeth Hodgkin, Mary Cowan, Ngô Văn Trọng. |
Là cuốn sách công cụ rất có ích cho tất cả những ai học và làm công tác phiên dịch, biên dịch Anh ngữ. Cuốn sách hết sức tiện dụng cho việc tra cứu...
|
Bản giấy
|
|
Hỏi và đáp về quản lý hành chính nhà nước Tập 2, Hành chính nhà nước và công nghệ hành chính (sách phục vụ ôn thi) : Chương trình chuyên viên /
Năm XB:
2009 | NXB: Chính trị - Hành chính
Từ khóa:
Số gọi:
352.1 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Khiển, Trần Thị Thanh Thủy chủ biên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Probabilistic Graphical Models: Principles and Techniques
Năm XB:
2009 | NXB: MIT Press
Số gọi:
519.542 KO-D
|
Tác giả:
Daphne Koller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu kết hợp Enzyme Protease và vi khuẩn Lactic để xử lí phế liệu tôm thu hồi Chitin
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc. GVHD: Lê Thanh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Luật
|
Bản giấy
|
||
New venture creation : Entrepreneurship for the 21 st century /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.1141 TI-J
|
Tác giả:
Timmons, Jeffry A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|