| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Văn chương tự lực văn đoàn. Tập 1, Nhất Linh - Thế Lữ - Tú Mỡ /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
895.9223 VAN
|
Tác giả:
Giới thiệu và tuyển chọn: Phan Trọng Thưởng, Nguyễn Cừ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL SUCCESS : Nâng cao điểm số TOEFL của bạn /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BR-R
|
Tác giả:
Bruce Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bàn về vấn đề dân tộc và hiện đại trong kiến trúc Việt Nam
Năm XB:
1999 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720.09597 BAN
|
Tác giả:
Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội - Trung tâm nghiên cứu kiến trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn chương tự lực văn đoàn. Tập 3, Khái Hưng - Nhất Linh - Thạch Lam - Trần Tiêu - Xuân Diệu /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.9223 VAN
|
Tác giả:
Giới thiệu và tuyển chọn: Phan Trọng Thưởng, Nguyễn Cừ. |
Khải hưng- Nhất linh: gánh hàng hoa, đời mưa gió; anh phải sống. Thạch Lam: Sơ lược tiểu sử, đứa con đầu lòng. Trần tiêu:Sơ lược tiểu sử, con trâu....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Luật, Phạm Minh Thảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Du lịch Quảng Ninh - Hướng phát triển cân xứng với tiềm năng.
Năm XB:
1999 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Thanh Quang; PTS. Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu học nói Tiếng Anh : Từ vựng, ngữ pháp theo từng bài thực tập nói đúng ngữ điệu đáp ứng yêu cầu tự học /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MA-H
|
Tác giả:
Mai Khắc Hải, Mai Khắc Bích |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đề thi viết luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh : Biên soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục-Đào tạo. Đầy đủ các dạng bài thi theo chương trình hiện hành /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tấn Trước, Tôn Nữ Giáng Huyền |
Gồm những bài tập biến đổi câu, trắc nghiệm, viết bài luận... giúp luyện thi tiếng Anh trình độ B
|
Bản giấy
|
|
Lập trình windows bằng visual C++
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 DA-D
|
Tác giả:
Chủ biên: Đặng Văn Đức, Lê Quốc Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập đọc hiểu tiếng Anh : Luyện thi các chứng chỉ tiếng Anh Trình dộ A B C /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm 150 bài reading comprehension: 50 bài cấp độ A, 50 bài cấp độ B, 50 bài cấp độ C.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Maurice Grosser ; Nguyễn Minh, Châu Nhiên Khanh biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|