| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn iso 9001:2000 cho nhà máy sản xuất sữa chua từ sản phẩm sữa bột
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Duy, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiệp vụ quản lý khách sạn nhỏ
Năm XB:
2009 | NXB: Tổng cục du lịch Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 NVQL
|
Tác giả:
Hội đồng cấp chứng chỉ nghiệp vụ du lịch Việt Nam |
Cuốn sách này giới thiệu tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam và tiêu chuẩn VTOS nghiệp vụ quản lý khách sạn nhỏ
|
Bản giấy
|
|
Bài tập cơ học ứng dụng : Tóm tắt lý thuyết. Hướng dẫn và giải mẫu. Bài tập và trả lời /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
620.10076 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Nhật Lệ, Nguyễn Văn Vượng |
Tóm tắt lí thuyết, hướng dẫn và giải mẫu bài tập về chuyển động của điểm, chuyển động cơ bản của vật rắn, chuyển động phẳng của vật rắn, hợp chuyển...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật khí canh trong nhân giống và trồng cây cẩm chướng (Dianthus caryophylus L. )
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Hồng Lâm, GVHD: PGS.TS Nguyễn Thị Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Lê Văn Tâm, PGS.TS. Phạm Hữu Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
冯骥才,张贤亮,李小林,肖元敏,程永新,祝勇 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu xử lý nước thải công nghiệp Bia bằng phương pháp kỵ khí kết hợp lọc sinh học
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-A
|
Tác giả:
Trần Mai Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng Enzyme thủy phân men bia trong sản xuất chế phẩm giàu axit amin
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Phi, GVHD: Vũ Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng chỉ thị phân tử dna nhằm xác định gen cms, duy trì và phhujc hồi trong tập đoàn giống lúa việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nga, GVHD: PGS.TS. Phan Hữu Tôn, KS. Tống Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
周小兵,徐霄鹰, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jon Skovron |
Music is in Sammy’s blood. His grandfather was a jazz musician, and Sammy’s indie rock band could be huge one day—if they don’t self-destruct...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu quy trình sản xuất chè hòa tan từ chè cuộng phê liệu
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thúy Hằng, GVHD: Đỗ Văn Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|