Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 18197 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
与人有关的一些汉部首意义分析
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 NT-D
Tác giả:
Nguyễn Thị Dung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trương Anh
Quyển sách cuộc sống hiện đại và văn hóa truyền thống Trung Hoa giúp lưu học sinh có cái nhìn sâu hơn về văn hóa của Trung Quốc
Bản giấy
中国网络语言初探
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 LU-H
Tác giả:
GVHD: ThS Nguyễn Thu Hương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
中国餐馆名称语言文化研究
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1
Tác giả:
GVHD:ThS Phạm Thị Chuẩn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
胡晓清,宋立文,
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
中级汉语精读教程 I
Năm XB: 2002 | NXB: 北京大学出版社
Số gọi: 495.1 ZZ-X
Tác giả:
赵新, 李英, 林凌, 周小兵, 审订,
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
从汉越词看历史上汉语词汇对越南语词汇的影响
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 495.1 HT-N
Tác giả:
HàThị Thuý Nhã
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
傅由,李泉.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
发展汉语 2, I : 初级听力-文本与答案 /
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
么书君.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
发展汉语 2, I : 高级听力-文本与答案 /
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
么书君.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
发展汉语 2, I : 高级听力-练习与活动 /
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
Số gọi: 495.1
Tác giả:
么书君.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
与人有关的一些汉部首意义分析
Tác giả: Nguyễn Thị Dung
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
中国人过年常用的一些词语与其对越南人过年时的影响初探
Tác giả: Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
中国传统文化与现代生活, : Sách văn hóa dành cho lưu học sinh cao cấp /
Tác giả: Trương Anh
Năm XB: 2000 | NXB: Đại học Bắc Kinh
Tóm tắt: Quyển sách cuộc sống hiện đại và văn hóa truyền thống Trung Hoa giúp lưu học sinh có cái nhìn sâu...
中国网络语言初探
Tác giả: GVHD: ThS Nguyễn Thu Hương
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
中国餐馆名称语言文化研究
Tác giả: GVHD:ThS Phạm Thị Chuẩn
Năm XB: 2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
中级汉语听说教程 II
Tác giả: 胡晓清,宋立文,
Năm XB: 2011 | NXB: 北京大学出版社
中级汉语精读教程 I
Tác giả: 赵新, 李英, 林凌, 周小兵, 审订,
Năm XB: 2002 | NXB: 北京大学出版社
从汉越词看历史上汉语词汇对越南语词汇的影响
Tác giả: HàThị Thuý Nhã
Năm XB: 2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
发展汉语 2, I : 中级听力-练习与生活 /
Tác giả: 傅由,李泉.
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
发展汉语 2, I : 初级听力-文本与答案 /
Tác giả: 么书君.
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
发展汉语 2, I : 高级听力-文本与答案 /
Tác giả: 么书君.
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
发展汉语 2, I : 高级听力-练习与活动 /
Tác giả: 么书君.
Năm XB: 2011 | NXB: 北京语言大学出版社
×