| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How to write a business letter effectively
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-C
|
Tác giả:
Nguyen Thi Phuong Cuc, GVHD: Nguyen Van Co |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng bức xạ Gamma và chỉ thị phân tử liên kết với tính chịu hạn để chọn dòng lúa chiu hạn
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-L
|
Tác giả:
Đặng Thị Minh Lụa, GVHD: PGS.TS Nguyễn Đức Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Adverbial clauses a contrastive study between English and Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thị Vân, GVHD: Nguyễn Thị Thúy Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân nhanh giống hoa Arum vàng bằng phương pháp nuôi cấy in vitro
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CA-C
|
Tác giả:
Cao Việt Chiến, GVHD: TS.Nguyễn Thị Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kết quả bước đầu của việc sử dụng tia Gamma-Co60 gây đột biến thực nghiệm trên 3 giống đậu tương cao sản của Việt Nam nhằn chọn giống đậu tương ngắn ngày, chịu hạn, năng suất cao
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Hoàng Mạnh Trung, GVHD: PGS.TS Mai Quang Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam : Sách tham khảo /
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
343.09597 PHA
|
Tác giả:
Lê Danh Vĩnh, Hoàng Xuân Bắc, Nguyễn Ngọc Sơn |
Tổng quan về cạnh tranh, chính sách cạnh tranh và pháp luật cạnh tranh; pháp luật về chống cạnh tranh không lành mạnh; về thoả thuận hạn chế cạnh...
|
Bản giấy
|
|
Cultural and linguistic features of English and Vietnamese words and phrase used in advertising
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hiền, GVHD: Dương Kỳ Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Thế Đạt dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The workplace : interpersonal strengths and leadership /
Năm XB:
2006 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.4 JO-P
|
Tác giả:
Joe Pace |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lý thuyết và thực hành tin học văn phòng Tập 4, Powerpoint XP : Quyển 1 /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
005.368 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Tê, Hoàng Đức Hải. |
Cuốn sách giới thiệu tính năng công dụng và giao diện của Powerpoint
|
Bản giấy
|
|
First steps in studying cultural aspects in English Vietnamese non verbal communication
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Pham Tuan Linh, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Kế toán thương mại dịch vụ : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
657 GIA
|
Tác giả:
Hà Thị Ngọc Mai (chủ biên), Nguyễn Thị Lợi, Nguyễn Thị Kim Thúy... |
Giới thiệu các kiến thức cơ bản về kế toán thương mại - dịch vụ: tổ chức hạch toán kế toán trong các doanh nghiệp kinh doanh, kế toán tài sản bằng...
|
Bản giấy
|