| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kỹ thuật công trình trong công nghệ hoá học
Năm XB:
2011 | NXB: Bách Khoa Hà Nội,
Từ khóa:
Số gọi:
542 TR-K
|
Tác giả:
Trần Trung Kiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng chương trình du lịch thiện nguyện tại SaPa cho công ty lữ hành Hanoitourist : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Quyên; GVHD: Trần Thị Mỹ Linh |
Xây dựng chương trình du lịch thiện nguyện tại SaPa cho công ty lữ hành Hanoitourist
|
Bản giấy
|
|
Quá trình đổi mới tư duy lý luận của Đảng từ năm 1986 đến nay
Năm XB:
2011 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
324.2597071 TO-R
|
Tác giả:
Tô Huy Rứa, Hoàng Chí Bảo, Trần Khắc Việt, Lê Ngọc Tòng đồng chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng mạng xã hội cộng đồng học tập FIHOU
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Cường, KS. Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đọc vị khách hàng : 4 phong cách bán hàng chinh phục người mua /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.8 WIL
|
Tác giả:
Michael Wilkinson; Tùng Linh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật cán bộ, công chức năm 2008 : Và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu công nghệ Windows Presentation Foundation và xây dựng ứng dụng quản lý nhân viên
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Anh Dũng, KS.Phạm Công Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Không bao Giờ Là Thất bại tất cả Chỉ Là Thử thách : Tự Truyện Chung Ju Yung /
Năm XB:
2011 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.409 LE-K
|
Tác giả:
Lê Huy Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Food Product Development from Concept to Market Place
Năm XB:
2011 | NXB: CRC Press
Số gọi:
641.3 GO-W
|
Tác giả:
Gordon W. Fuller |
New Food Product Development from Concept to Market Plac
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH May xuất khẩu DHA
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương, PGS.TS Nguyễn Ngọc Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Overload! : How too much information is hazardous to your organization /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.4038 SP-J
|
Tác giả:
Jonathan B. Spira |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần Đại Dương
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 CH-H
|
Tác giả:
Chu Mỹ Hạnh, TS Nguyễn Viết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|