| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lôi, Hàng |
"Từ điển Việt- Hán hiện đại" là cuốn từ điển bỏ túi mới nhất của Nhà xuất bản Dạy và Học (Trung Quốc) ấn hành. Từ điển với 5 vạn từ bao gồm tuyệt...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Cisco certified Network Associate: Semester 4 ( Học kỳ 4 ) /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 KH-A
|
Tác giả:
Chủ biên: Khương Anh CCAI, CCNP (chủ biên), Nguyễn Hồng Sơn (Hiệu đính) |
Ôn tập; Các mạng WAN và Router; Router CLI; Các thành phần của Router; Khởi động và cài đặt router; Sự cấu hình router 1; Các ảnh...
|
Bản điện tử
|
|
Chinh phục Photoshop CS2 một cách nhanh chóng và có hiệu quả
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 DA-T
|
Tác giả:
KS. Đậu Quang Tuấn |
Tài liệu cung cấp các thông tin chinh phục photoshop cs2 một cách nhanh chóng và có hiệu quả
|
Bản giấy
|
|
Phát triển du lịch văn hóa Hồ Tây: Hiện trạng và giải pháp
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LY-T
|
Tác giả:
Lý Thu Thảo; GVHD: Ths. Đào Duy Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Công Tuấn, Ngô Quỳnh Trang |
Tự học CCNA trong 10 tiếng cuốn sách giới thiệu chuyển mạch LAN và cấu hình các bộ chuyển mạch LAN CISCO2950.CISCO ROUTER , các LAN ảo và tạo đường...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS Chu Bích Thu chủ biên, PGS.TS Nguyễn Ngọc Trâm, TS. Nguyễn Thuý Khanh |
Giải nghĩa những từ ngữ, những nghĩa mới trong tiếng Việt khoảng từ năm 1985 đến năm 2000
|
Bản giấy
|
||
Những nội dung cơ bản của Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án hành chính
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 NHU
|
|
Cuốn sách gồm 2 phần: Phần 1, Những nội dung cơ bản của pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án hành...
|
Bản giấy
|
|
English for Business Studies : New Practical course for Business studies, Foreign Trade and Economic Students /
Năm XB:
2006 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 IA-M
|
Tác giả:
Ian Mackenzie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some typical errors in composions writing
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Dao Thi Hoa, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoài Thanh, Hoài Trân |
Sưu tầm giới thiệu và nhận xét đánh giá về thơ mới với các tác giả tiểu biểu và bài thơ tiêu biểu của họ như: Tản Đà, Thế Lữ, Vũ Đình Liên, Lam...
|
Bản giấy
|
||
Cultural and linguistic features of English and Vietnamese words and phrase used in advertising
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hiền, GVHD: Dương Kỳ Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Niên giám công nghệ thông tin - truyền thông Việt Nam 2006 : Vietnam ICT directory 2006 /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
480/4552 NIE
|
Tác giả:
Hội tin học TP. Hồ Chí Minh-HCA, Tạp chí thế giới vi tính-PC world Viet Nam |
Tài liệu cung cấp các thông tin về niên giám thông tin - truyên fthông việt nam 2006
|
Bản giấy
|