| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giải pháp xây dựng và phát triển thương hiệu cho công ty cổ phần xây dựng và thương mại Tam Long
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DO-Q
|
Tác giả:
Đoàn Thị Quỳnh, GVHD: Th.S Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hướng dẫn mới nhất về hoá đơn bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định
Năm XB:
2014 | NXB: Tài chính
Số gọi:
343.597 HUO
|
|
Những quy định pháp luật mới về hoá đơn bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, thuế giá trị gia tăng và các loại thuế khác, quy định mới về chế độ quản ý,...
|
Bản giấy
|
|
Nghề thủ công truyền thống Việt Nam - Nghề thủ công mỹ nghệ
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
680.9597 BU-V
|
Tác giả:
Bùi Văn Vượng, Đỗ Thị Hảo |
Khái quát đặc điểm, quá trình phát triển của nghề thủ công truyền thống và thủ công mĩ nghệ trong đời sống cộng đồng. Giới thiệu một số nghề thủ...
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng môi giới chứng khoán tại công ty cổ phần chứng khoán An Bình
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 MA-A
|
Tác giả:
Mai Trâm Anh, GVHD: Lê Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về trách nhiệm pháp lý của nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức cơ quan nhà nước ở Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.59706 NG-D
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Minh Đoan (Chủ biên) |
Trình bày cơ sở lý luận và những yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm pháp lý của Nhà nước, cán bộ, công chức, viên chức, cơ quan nhà nước. Nghiên cứu...
|
Bản giấy
|
|
J. K. Lasser's guide to self-employment : taxes, strategies and money-saving tips for Schedule C filers /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
343.73052 WE-B
|
Tác giả:
Barbara Weltman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại công ty cổ phần sản xuất và xây dựng Tiến Thành
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 CU-A
|
Tác giả:
Cù Thế Anh, GVHD: GS.TS Đỗ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
some recommendations to enhance student's English language competence via learning Anglo culture
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 MT-N
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thu, Nguyễn Thanh Bình M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ Logistics của chi nhánh công ty indo-trans keppel logistic Việt nam tại Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thị Dinh, GVHD: Nguyễn Văn Nghiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hedges showing power distance in american and vietnamese comtemporary novels from the prespective of cross - cultural communication : Phương tiện rào đón thể hiện khỏng cách quyền lực trong tiểu thuyết Mỹ- Việt đương đại từ phương tiện giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Minh Hau, GVHD: Huynh Anh Tuan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lưới thép hàn dùng trong kết cấu bê tông cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế, thi công lắp đặt nghiệm thu : =Welded steel mesh for the reinforcement of concrete - Standard for design, placing and acceptance /
Năm XB:
2014 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
624.183410218 LƯƠ
|
Tác giả:
TCVN 9391:2012 |
Giới thiệu tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 9391:2012 về lưới thép hàn dùng trong kết cấu bê tông cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế thi công lắp đặt nghiệm...
|
Bản giấy
|
|
E-Commerce operations management /
Năm XB:
2014 | NXB: World Scientific Publishing
Số gọi:
658.8 MA-S
|
Tác giả:
Marc J. Schniederjans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|