| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Truyện cười song ngữ Anh Việt : Tuyển tập những mẩu truyện cười sinh động và dí dỏm nhất /
Năm XB:
2017 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-H
|
Tác giả:
Thu Huyền |
Gồm những mẩu chuyện dí dỏm, đặc sắc của những nhà văn hài hước nổi tiếng trên thế giới.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Hảo. |
1. Truyện vui: Gồm những truyện vui nhẹ nhàng, dí dỏm trong đời sống hiện đại, ngôn ngữ và cách diễn đạt hiện đại, rất dễ hiểu đối với mọi đối...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Thị Thảo. |
1. Truyện vui: Gồm những truyện vui nhẹ nhàng, dí dỏm trong đời sống hiện đại, ngôn ngữ và cách diễn đạt hiện đại, rất dễ hiểu đối với mọi đối...
|
Bản giấy
|
||
Truyện đời xưa vùng sông Hậu
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.2095978 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mỹ Hồng s.t. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện hay quốc tế : Luyện từ vựng và kỹ năng đàm thoại qua những truyện ngắn. /
Năm XB:
1993 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
495 JA-A
|
Tác giả:
Arlo T. Janssen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số : Sách dùng cho sinh viên đại học và cao đẳng kĩ thuật /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.388 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Hoàng Tiến, Vũ Đức Lí |
Cơ sở kỹ thuật truyền hình và các hệ truyền hình màu, đặc điểm của ảnh số và hệ thống truyền hình số. Quá trình số hoá tín hiệu Video và các tiêu...
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số có độ phân giải cao HDTV và lộ trình nâng cấp từ SDTV lên HDTV tại VTV
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Thành, GVHD: TS Dư Đình Viên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số có nén và Multimedia : Digital Compressed Television And Multimedia /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.388 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Sách |
Nội dung sách giúp bạn đọc tìm hiểu và nghiên cứu về truyền hình số có nén và một số vấn đề có liên quan, giúp ích cho việc...
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số di động Công nghệ thiết bị và dịch vụ
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
621.388 NG-S
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Quý Sỹ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Truyền hình số mặt đất DVB-T và quá trình chuyển đổi sang DVB-T2
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DA-A
|
Tác giả:
Đặng Văn An, GVHD: TS Nguyễn Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số mặt đất theo tiêu chuẩn Châu Âu DVB-T và triển khai thực tế tại Đầi phát thanh truyền hình Sơn La
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 LU-D
|
Tác giả:
Lưu Văn Dân, GVHD: PGS.TS Nguyễn THị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Truyền hình số mặt đất và máy phát hình số mặt đất theo tiêu chuẩn Châu Âu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DO-M
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Mùi; GVHD TS Trịnh Quang Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|