| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công tác quốc phòng an ninh : : Lưu hành nội bộ
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
355.009597 CON
|
Tác giả:
Đại học kinh tế quốc dân |
Trình bày về công tác quốc phòng. Giới thiệu một số nội dung cơ bản về xây dựng và bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, biên giới quốc gia. Công tác an ninh...
|
Bản giấy
|
|
Công trình tháo lũ trong đầu mối hệ thống thuỷ lợi
Năm XB:
2015 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
627.4 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Cung, Nguyễn Xuân Đặng, Ngô Trí Viềng |
Những vấn đề chung về công trình tháo lũ trong hệ thống thuỷ lợi. Kỹ thuật tính toán và xây dựng đập tràn, đường tràn dọc, đường tràn ngang, xi...
|
Bản giấy
|
|
Công ty hợp danh theo luật doanh nghiệp 2014
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Huy, GVHD: GVC.ThS. Hoàng Minh Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Conjunctions in some English marketing newsletters(with reference to VietNamese equivalents)
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Tran Thi Thuong; GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conscious capitalism field guide : tools for transforming your organization /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.406 SI-R
|
Tác giả:
Raj Sisodia, Timothy Henry, Thomas Eckschmidt |
John Mackey and Raj Sisodia's iconic book, Conscious Capitalism, introduced business leaders to a set of core principles--higher purpose,...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Contemporary business communication
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice-Hall Canada Inc
Từ khóa:
Số gọi:
651.7 LO-B
|
Tác giả:
Louis E.Boone, David L.Kurtz, Judy R.Block, Edward Kilgour, Lauralee Kilgour |
6 parts (Communication fundamentals and chanllenges, Writing basics, Organizational letters and memos, Report and proposal writing, Forms of oral...
|
Bản giấy
|
|
Contemporary Computer-Assisted Language Learning
Năm XB:
2013 | NXB: Bloomsbury Academic
Từ khóa:
Số gọi:
418.00785 MI-T
|
Tác giả:
Michael Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Susan Gunelius |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Content marketing strategies for dummies
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.872 DI-S
|
Tác giả:
Stephanie Diamond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Content to commerce : Engaging consumers across paid, owned and earned channels /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.872 SA-A
|
Tác giả:
Avi Savar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conversation maintaining strategies in English with reference to the Vietnamese equivalent
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bui Thu Hien; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|