| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Thiệu Lục; Mênh Mông dịch |
Phân tích những yếu tố, tác nhân gây ô nhiễm trong cuộc sống hàng ngày, môi trường đô thị và cuộc sống hiện đại như tiếng ồn, điện từ trường, không...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đinh, Văn Châu(chủ biên); Phạm Văn Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ô nhiễm nước thải chăn nuôi lợn sau xử lý BIOGAS tại huyện Thạch Thất - Hà Nội và một số biện pháp xử lý cải thiện
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Minh; TS Đào Thị Hồng Vân; TS Lương Hữu Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
O'Henry and his humanism in "The last leaf".
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TY-D
|
Tác giả:
Đoàn Thị Yến, M.A Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Object data management : object-oriented and extended relational database systems /
Năm XB:
1991 | NXB: Addison-Wesley
Số gọi:
005.75 CA-R
|
Tác giả:
R.G.G. Cattell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Setrag Khoshafian |
Gồm: introduction, object-oriented concepts, persistence...
|
Bản giấy
|
||
Object-Oriented Database Management: Applications in Engineering and Computer Science
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
620.002 KE-A
|
Tác giả:
Alfons Kemper |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Object-Oriented Databases : Asemantic data model approach /
Năm XB:
1992 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.75 GR-D
|
Tác giả:
Peter M.D.Gray, Norman W.Paton... |
Nội dung gồm: overview of semantic data modeling...
|
Bản giấy
|
|
Object-Oriented GUI Application Development
Năm XB:
1993 | NXB: PTR Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 LE-G
|
Tác giả:
Lee, Geoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Object-Oriented Methods : Pragmtic Considerations /
Năm XB:
1996 | NXB: Prentice Hall PTR
Từ khóa:
Số gọi:
005.12 MA-J
|
Tác giả:
James Martin and James J. Odell |
Nội dung gồm: Methodology, Oo diagramming techniques...
|
Bản giấy
|
|
Objective-C for iphone developers : A beginner's guide /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 BR-J
|
Tác giả:
Brannan, James A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
OCE occupational competency examination in quantity food preparation
Năm XB:
1993 | NXB: National learning corporation
Từ khóa:
Số gọi:
641.8 RU-J
|
Tác giả:
Rudman, Jack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|