| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thương mại điện tử : Dành cho doanh nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.84 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Thúy chủ biên, Nguyễn Nam Hải, Nguyễn Thị Minh Vân, Nguyễn Khắc Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Lê Minh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
101 thuật toán và chương trình bằng ngôn ngữ C
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 LE-D
|
Tác giả:
Lê Văn Doanh, Trần Khắc Tuấn, Lê Đình Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Kế toán kinh doanh du lịch - khách sạn : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
657 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thị Thanh Hà |
Giới thiệu những vấn đề lý luận cơ bản về hạch toán kế toán trong lĩnh vực kinh doanh du lịch - khách sạn như: kế toán nguyên liệu, kế toán tiền...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bộ luật lao động của nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam : Đã được sửa đổi, bổ sung năm 2002
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.01 BOL
|
|
Giới thiệu về thời gian Bộ Luật lao động được thông qua, công bố và thời điểm có hiệu lực thi hành, phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng, bố cục...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. Lê Thạc Cán; GVC. Nguyễn Duy Hồng; TS. Hoàng Xuân Cơ |
Giới thiệu các khái niện về kinh tế và môi trường, môi trường và phát triển, kinh tế về ô nhiễm môi trường, kinh tế về tài nguyên, đánh giá môi...
|
Bản giấy
|
||
Từ điển bách khoa công nghệ thông tin và kỹ thuật máy tính Anh - Việt. : English Vietnamese encyclopedia of information techonology and computing engineering. /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
004.03 TUD
|
Tác giả:
Quang Hùng, Tạ Quang Huy; Ts. Nguyễn Phi Khứ, Đỗ Duy Việt. |
Giới thiệu từ, phiên âm, giải nghĩa và minh họa cho các thuật ngữ trong ngành công nghệ thông tin và kĩ thuật máy tính
|
Bản giấy
|
|
Bí Ẩn Của Sự May Mắn : 4 Nguyên Tắc thiết yếu Để Thay Đổi vận May, Thay Đổi Cuộc Sống /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
158 WIS
|
Tác giả:
Dr.Richard Wiseman; Hương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lí thuyết và bài tập ngôn ngữ lập trình Pascal : Từ cơ bản đến nâng cao /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.262 HO-X
|
Tác giả:
Hồ Xuyên, Hoàng Tư Anh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lập trình ứng dụng web internet và mạng không dây Tập 2 / : Internet and wireless programming. /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 LE-H
|
Tác giả:
Lê Tấn Hùng, Đinh Thị Phương Thu, Vũ Đức Vượng, Chủ biên: Huỳnh Quyết Thắng. |
Giới thiệu về javascript, câu lệnh trong javascipt, sử dụng mảng trong javascipt....
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn học Excel 2003 căn bản : Tự học bằng hình ảnh
Năm XB:
2006 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
005.54 HO-P
|
Tác giả:
Hoàng Phương |
Tài liệu cung cấp các thông tin về hướng dẫn học excel 2003 căn bản
|
Bản giấy
|