| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Pair work and group work for the first year English majors at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tuyết Hoa Dung, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pairwork and groupwork to develop speaking skills
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CH-T
|
Tác giả:
Chu Thi Thuy, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pang then của người Tày trắng xã Xuân Giang, huyện Quang Bình, tỉnh Hà Giang
Năm XB:
2016 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
390.089597 HO-C
|
Tác giả:
Hoàng Thị Cấp s.t., giới thiệu |
Tìm hiểu về Pang then trong đời sống tâm linh và tín ngưỡng của người Tày trắng nói chung cũng như người Tày Trắng tại xã Xuân Giang huyện Quang...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Harper Collins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Alberto Ros |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thomas Braunl |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Paris đôi bờ sông Seine : Quá trình hình thành và phát triển thủ đô Paris ; Kiến trúc Paris, cổ kính và hiện đại /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
721.43 TR-H
|
Tác giả:
Trần Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Paris lịch sử một đô thị qua những tác phẩm kiến trúc
Năm XB:
2015 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720.944 TR-H
|
Tác giả:
KTS. Trần Hùng |
Giới thiệu về nước Pháp và thủ đô Paris, đặc biệt là những công trình kiến trúc nổi tiếng từ cổ kính đến hiện đại của thủ đô này
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
KTS. Trần Hùng |
Giới thiệu về nước Pháp và thủ đô Paris, đặc biệt là những công trình kiến trúc nổi tiếng từ cổ kính đến hiện đại của thủ đô này
|
Bản giấy
|
||
Part time jobs dành cho sinh viên : Dành cho sinh viên : /
Năm XB:
2013 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
57/159 TKH-02
|
Tác giả:
Nhiều tác giả |
Cung cấp những kiến thức cơ bản, chia sẻ kinh nghiệm và những định hướng nghề nghiệp dành cho sinh viên khi lựa chọn công việc làm thêm.
|
Bản giấy
|
|
Partner Stalking: How Women Respond, Cope, and Survive
Năm XB:
2006 | NXB: Springer publishing company
Số gọi:
362.8292 PA-R
|
Tác giả:
Logan, TK |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
parts of the body in english and vietnamese idioms
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Tho; GVHD:Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|