| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lưu Đức Văn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Effective academic writing 3 : The essay /
Năm XB:
2006 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 DA-J
|
Tác giả:
Jason Davis, Rhonda Liss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sử dụng chế phẩm vi vật Compost Maker trong xử lý nhanh phế thải chăn nhuôi làm phân bón hữu cơ sinh học
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hà, GVHD: PGS.TS Phạm Văn Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Tiếng Anh du lịch = English for tourism : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0071 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thị Hương |
Các bài khoá, nghe, nói, đọc, viết... bằng tiếng Anh dành cho sinh viên ngành du lịch về các vấn đề như: làm việc trong du lịch, phương tiện vận...
|
Bản giấy
|
|
250 bài tập kỹ thuật điện tử
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.381076 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Trà, Thái Vĩnh Hiển |
Trình bày lí thuyết và các bài giải về linh kiện điện tử như điốt chỉnh lưu, điốt ổn áp, điốt điều khiển, transistor lưỡng cực, J-FET và MOS-FET,...
|
Bản điện tử
|
|
Phân tích và luận giải các quy định của luật cạnh tranh về hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, vị trí độc quyền để hạn chế cạnh tranh
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
343.09597 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Như Phát, Nguyễn Ngọc Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Công Nhàn, Lê Trần Doanh Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn học Excel 2003 căn bản : Tự học bằng hình ảnh
Năm XB:
2006 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
005.54 HO-P
|
Tác giả:
Hoàng Phương |
Tài liệu cung cấp các thông tin về hướng dẫn học excel 2003 căn bản
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp tiếng Anh trong ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 Q-M
|
Tác giả:
Quang Minh |
Cuốn sách này nói về những tình huống, chủ đề giao tiếp tiếng Anh khác nhau
|
Bản giấy
|
|
Quản trị kinh doanh viễn thông theo hướng hội nhập kinh tế quốc tế
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
348.043 BU-P
|
Tác giả:
GS.TS.NGƯT Bùi Xuân Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Võ Khánh Vinh, PGS.TS. Nguyễn Mạnh Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS.TSKH Lê Huy Bá (chủ biên), Th.S Thái Lê Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|