| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
150 bài luyện thi môn đọc hiểu trình độ B : Tài liệu luyện thi Chứng chỉ quốc gia tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
420.76 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Chí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đại học Đồng Tế. Học viện xây dựng công trình Trùng Khánh. Học viện công nghiệp vật liệu xây dựng Vũ Hán |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngăn chặn ảnh hưởng của văn hóa phẩm đồi trụy đối với thanh thiếu niên
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
344 NGA
|
|
Cuốn sách này nói về những ảnh hưởng của văn hóa phẩm đồi trụy đối với thanh niên hiện nay và một số biện pháp ứng phó....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ron White; Nguyễn Trọng Tuấn, Vũ Văn Hùng, Lữ Quốc Tuyền dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Khâu Trung Huệ; Trang Gia Phúc; Trương Chấn Hải... |
Nguyên lý cơ bản về thi đấu bóng bàn và nghiên cứu chất lượng kĩ thuật của nó. Nghiên cứu tính năng của các loại vợt bóng bàn. Kĩ thuật giao bóng,...
|
Bản giấy
|
||
First things first : Hướng dẫn học bộ New concept English /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài thi trắc nghiệm tiếng Anh Tập 3
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Đăng Bình. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật thi công công trình xây dựng : Toàn tập /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
624 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Đức Tiển, Trần Vũ Khanh, Tống Phước Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL preparation course : "Giáo trình TOEFL hoàn chỉnh nhất" /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 MA-M
|
Tác giả:
M. Kathleen Mahnke, Carolyn B. Duffy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 5 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge first certificate examination practice 4
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|