| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Handshake : a course in communication /
Năm XB:
1996 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PE-V
|
Tác giả:
Peter Viney, Karen Viney |
a course in communication
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ sau thu hoạch và chế biến rau quả
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
641.4 QU-Đ
|
Tác giả:
Quách Đĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Đây là một dạng bài tập điền từ do đó các bạn cần chú ý đến các dạng số ít, số nhiều của danh từ lẫn động từ, các dạng phân từ của động từ....
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Effective writing : Writing skills for intermediate students of American English /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 WI-J
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Việt Nam báo cáo kinh tế về công nghiệp hoá và chính sách công nghiệp : Báo cáo số 14645 - VN. 17 tháng 10 năm 1995.
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
338.9597 VIE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Phương Kiệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
College writing : Luyện thi chứng chỉ C quốc gia, Có kèm đáp án /
Năm XB:
1996 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-P
|
Tác giả:
Trương Quang Phú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Các nghị quyết, thông tư, nghị định, quy định, quyết định, công văn về cải cáhc thủ tục hành chính trong lĩnh vực đầu tư nước ngoài ở VN
|
Bản giấy
|
||
Telephone and reception skills : multilevel business english programme /
Năm XB:
1996 | NXB: Phoenix ELT
Số gọi:
651.73 DA-A
|
Tác giả:
David Alexander |
Telephone and reception skills
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ, Duy Cừ |
Nghệ thuật tổ chức không gian kiến trúc: Yếu tố ảnh hưởng của khu đất xây dựng, tổ chức không gian kiến trúc, yếu tố thị giác trong giải pháp mặt bằng
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|