| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
GS.TS Nguyễn Văn Đính;PGS.TS Trần Thị Minh Hoà |
Giới thiệu những kiến thức nền tảng về du lịch và các chuyên ngành du lịch như: quản trị kinh doanh lữ hành, quản trị kinh doanh khách sạn, nhà...
|
Bản giấy
|
||
Prepare for IELTS general training practice tests : Giáo trình luyện thi IELTS /
Năm XB:
2008 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRE
|
Tác giả:
Penny Cameron, Vanessa Todd. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
7 năng lực tiếp thị trong thị trường hiện đại
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Cửu biên soạn |
Gây sự chú ý của kháh hàng; tạo sự hứng thú của khách hàng; làm cho khách hàng có ý muốn mua hàng...
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu ảnh hưởng của đất phủ tới sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của chủng nấm chân dài ( Clitocybe maxima)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-K
|
Tác giả:
Đào Thị Kiên, GVHD: Nguyễn Hữu Đống |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hanyu Tingli Jiaocheng : Tập 3
Năm XB:
2008 | NXB: Học viện Ngôn ngữ Văn Hóa Bắc Kinh
Số gọi:
495.183 D-KC
|
Tác giả:
Dương, Ký Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu triết tách Puerarin từ củ sắn dây Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Kiên, GVHD: Nguyaãn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống thông tin công nghiệp
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
620.0028 HET
|
Tác giả:
Phạm Thượng Hàn, Bùi Đăng Thảnh, Đào Đức Thịnh |
Khái niệm cơ bản của kĩ thuật thông tin đo lường điều khiển trong công nghiệp (HTC). Một số khâu cơ bản của hệ thống HTC. Các hệ thống HTC
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống thông tin kế toán : Lý thuyết, bài tập và bài giải /
Năm XB:
2008 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
100/260 KT-03
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Hưng |
Tổng quan về hệ thống thông tin kế toán, cơ sở dữ liệu, chu trình kế toán, kiểm soát nội bộ trong hệ thống thông tin kế toán, phân tích và thiết kế...
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.007 LOU
|
Tác giả:
Lin Lougheed; Lê Minh Sơn giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Information Retrieval
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
025.04 MA-C
|
Tác giả:
Christopher D. Manning |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Trung Quốc cho người mới bắt đầu : Giáo trình luyện nghe /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495 LO-K
|
Tác giả:
Lỗ Kiện Ký, Nguyễn Thị Minh Hồng (Dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hoàn thiện quy trình nhân giống in Vitro cây lan hoàng thảo ( Dendronobium Nobile)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-A
|
Tác giả:
Đoàn Vân Anh, GVHD: Trần Thị Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|