| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sử dụng Internet : Hướng dẫn sử dụng nhanh & dễ hiểu /
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Số gọi:
004.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Minh Trí |
Tài liệu cung cấp các thông tin về sử dung internet
|
Bản giấy
|
|
50 Fun ways to Internet : How to sign on, navigate, and explore the Net without getting lost in cyberspace
Năm XB:
1998 | NXB: Book-mart Press,
Số gọi:
004.1 HO-A
|
Tác giả:
Hoffman, Allan |
50 fun ways to Internet is a simple guide to exploring the Internet's most interesting sites. As with the Internet it self, much has changed in...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Denni O'Byrne, Ron & Viv Moon, Hugh Finlay, Jeff Williams |
Out 'back o' Bourke', way 'beyond the black stump', is Australia's outback. It may be hard to define but you'll certainly know it when you see it....
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Johnson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Easy Internet : The fastest, easiert way to learn the Internet
Năm XB:
1997 | NXB: QUE Corporation,
Số gọi:
004.1 MI-M
|
Tác giả:
Miller, Michael |
The fastest, easiert way to learn the Internet
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Crystal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn sử dụng mạng Novell netware : Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 DU-T
|
Tác giả:
Dương Quang Thiện, Võ Văn Thanh |
Gồm khái niệm về mạng cục bộ, những thành phần cấu thành mạng cục bộ, thế giới của netware, cài đặt netware 3.11, phần cứng và chươgn trình khởi...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Người dịch: Trần Hoàng Lương, Bùi Nguyên Chất |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Internet tham khảo toàn diện : The internet complete reference /
Năm XB:
1995 | NXB: Thống kê
Số gọi:
004.678 HAL
|
Tác giả:
Harley Haln, Rick Stout; Trương Tuấn Anh, Nguyễn Thành Châu....dịch |
Cuốn sách này là một chỉ dẫn giúp bạn sử dụng mạng Internet một cách hữu hiệu. Cuốn sách được viết với các chi tiết kỹ thuật quan trọng
|
Bản giấy
|
|
10 Minute Guide to Internet Assistant for Word
Năm XB:
1995 | NXB: QUE Corporation,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 RO-M
|
Tác giả:
Roach, J. Machael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chris Taylor |
This is the 3rd edition guide book to travel Tibet, one of the most remarkable places to visit in Asia: it is also a country under occupation. It...
|
Bản giấy
|
||
Mạng máy tính cho mọi người : Từ nguyên bản tiếng Anh: Networking for dummies /
Năm XB:
1995 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 LE-B
|
Tác giả:
PTS. Lê Khắc Bình, Th.S Bùi Xuân Toại |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|