| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các bài cúng trong nghi lễ vòng đời người của dân tộc Ê Đê ở Đắk Lắk (Sưu tầm, giới thiệu)
Năm XB:
2017 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
395.20899922059765 TR-W
|
Tác giả:
Trương Bi Y Wơn |
Giới thiệu chi tiết nội dung các bài cúng dùng trong nghi lễ về các giai đoạn vòng đời của dân tộc Ê Đê, gồm: Lễ cúng người mẹ mang thai, lễ đặt...
|
Bản giấy
|
|
Các bài hát then nghi lễ cúng chữa bệnh "cứu dân độ thế" của người Tày Bắc Kạn. Quyển 1 /
Năm XB:
2016 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
398.80959713 MA-V
|
Tác giả:
S.t., biên dịch, bảo tồn: Ma Văn Vịnh, Nguyễn Văn Quyền |
Giới thiệu các bài hát then nghi lễ cúng chữa bệnh "cứu dân độ thế" của người Tày Bắc Kạn
|
Bản giấy
|
|
Các bài hát then nghi lễ cúng chữa bệnh "cứu dân độ thế" của người Tày Bắc Kạn. Quyển 2 /
Năm XB:
2016 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
398.80959713 MA-V
|
Tác giả:
S.t., biên dịch, bảo tồn: Ma Văn Vịnh, Nguyễn Văn Quyền |
Giới thiệu các bài hát then nghi lễ cúng chữa bệnh "cứu dân độ thế" của người Tày Bắc Kạn
|
Bản giấy
|
|
Các bài nghiên cứu lý luận phê bình dịch thuật kiến trúc T.3
Năm XB:
2005 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720 ĐA-H
|
Tác giả:
Đặng Thái Hoàng. |
Các bài nghiên cứu, lý luận về lý thuyết và các hình thức kiến trúc như: ký hiệu học kiến trúc, kiến trúc hiện đại mới, chủ nghĩa hậu hiện đại...
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập lập trình bằng ngôn ngữ Assembler
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.3076 DA-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Đặng Thành Phu |
Cuốn sách này được xắp xếp theo hai phần:Phần 1 các bài tập phần số học nội dung pchính của phần 1 là giải một số bài tập số học thường gặp.Phần 2...
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập lập trình bằng ngôn ngữ Assembler
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
005.133 DA-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Đặng Thành Phu |
Cuốn sách này được xắp xếp theo hai phần:Phần 1 các bài tập phần số học nội dung pchính của phần 1 là giải một số bài tập số học thường gặp.Phần 2...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Văn Hoài; TS. Nguyễn Hữu Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Các bài tập luyện thi chứng chỉ FCE Tập 1 : Cambridge practice test for firts certificate /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428.076 PA-C
|
Tác giả:
Paul Carne; Louise Hashemi Barbara Thomas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập luyện thi chứng chỉ FCE Tập 2 : Cambridge practice test for firts certificate /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428.076 PA-C
|
Tác giả:
Paul Carne; Louise Hashemi Barbara Thomas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập thực hành excel dùng cho kỹ sư và người làm khoa học : Tin học cho thanh niên /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
005.3076 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cao Thanh Huy, Huỳnh Thanh Cư |
Cuốn sách tuyển chọn trên 100 bài thực hành nhằm giúp người đọc năm vững các lệnh - tính năng của AutoCAD R14.
|
Bản giấy
|
||
Các bài thực hành Word 2000 cho người làm văn phòng
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.15 LE-P
|
Tác giả:
Lê Hoàng Phong, Phương Mai |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Các bài thực hành Word 2000 cho người làm văn phòng
|
Bản giấy
|