| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Website kinh doanh dịch vụ quảng cáo trên facebook
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-D
|
Tác giả:
Trần Anh Dũng, Nguyễn Đình Toàn, Nguyễn Thế Luận; GVC.TS. Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Webster, A Merriam |
A handy guide to problems of confused or disputed usage based on the critically acclaimed Merriam-Webster's Dictionary of English Usage. Over 2,000...
|
Bản giấy
|
||
Webster's new world college dictionary Third edition
Năm XB:
1995 | NXB: Macmillan
Từ khóa:
Số gọi:
423 NE-V
|
Tác giả:
Neufeldt Victoria. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lady Borton, Hữu Ngọc |
Culture schoplar Huu Ngoc and American writer Lady borton have brought us the first series of bilinggual handbooks on Vietnamese culture. These...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Leo Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Well designed : How to use empathy to create products people love /
Năm XB:
2014 | NXB: Havard Business review Press
Số gọi:
658.5 KO-J
|
Tác giả:
Jon Kollo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Well said : Pronunciatin for clear communication with answer key and instructor transcript. /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 GR-L
|
Tác giả:
Linda Grant, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Well Spoken : Song ngữ, luyện nói - thảo luận, dùng thi... /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 RA-G
|
Tác giả:
Gaynor Ramsey, Hilary Rees, Đặng Tuấn Anh(dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
West : Experience western civilzation /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
909.09821 SH-D
|
Tác giả:
Dennis Sherman, Yoyce Salisbury |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
WH- questions in english: linguitic features and possible english teaching implications : Câu hỏi có từ hỏi trong tiếng anh: một số đặc điẻm ngôn ngữ học và ứng dugnj trong khả hữu giảng dạy /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thúy, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Waterman Robert H. |
Nghiên cứu về quản lý công nghiệp, cải tổ công nghệ, cách thức quản lý kinh tế, sự cạnh tranh, về chiến lược, tổ chức... của các công ty thành công...
|
Bản giấy
|
||
What Is Total Quality Control? The Japanese Way
Năm XB:
1985 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 IS-K
|
Tác giả:
Ishikawa and Lu |
Bao gồm: My encounter with quality control, Characteristics of Japanese quality control...
|
Bản giấy
|