| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng trong hoạt động kinh doanh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hường; TS Vũ Thị Hồng Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật về thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất từ thực tiễn thi hành tại Địa bàn Thành phố Móng Cái Tỉnh Quảng Ninh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Mây; TS Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Học nhanh ngữ pháp tiếng Anh từ A đến Z
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền (ch.b.), The Windy ; Hồng Nhung h.đ. |
Cung cấp các kiến thức cơ bản tiếng Anh về danh từ, tính từ, trạng từ... giúp người học diễn đạt tiếng Anh được linh động và phong phú
|
Bản giấy
|
|
Định vị: Cuộc chiến giành tâm trí khách hàng : Làm sao để có thể quan sát và lắng nghe trong một thế giới quá tải thông tin? /
Năm XB:
2015 | NXB: Công Thương; Công ty Sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
659.1 AL-R
|
Tác giả:
Al Ries, Jack Trout ; Đoàn Lê Hoa dịch |
Tìm hiểu về nhận thức và tâm lý hành vi của khách hàng, từ đó đưa ra những lời khuyên giúp doanh nghiệp và các nhà quảng cáo tiếp cận khách hàng,...
|
Bản giấy
|
|
Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng vay tài sản có thế chấp tại tòa án qua thực tiễn tại Huyện Thường Tín và Huyện Phú Xuyên - Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 LE-P
|
Tác giả:
Lê Anh Phương; TS Trần Minh Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
90 ngày đầu tiên làm sếp : Những chiến lược then chốt mang lại thành công cho nhà lãnh đạo ở mọi cấp độ /
Năm XB:
2015 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658 WA-M
|
Tác giả:
Michael Watkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
11 dạng bài tập ngữ pháp tiếng Anh căn bản : Dành cho học sinh ôn thi tốt nghiệp THPT. : Tổng hợp các dạng bài tập ngữ pháp căn bản nhất. /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 BU-N
|
Tác giả:
B.s.: The Windy, Bùi Quỳnh Như ; H.đ.: Nhung Đỗ |
Gồm những bài tập tiếng Anh nhằm rèn luyện ngữ pháp về chia động từ, câu trực tiếp gián tiếp, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ,...
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty cổ phần giầy Vính Phú
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 DA-G
|
Tác giả:
Đặng Hương Giang, Th.S Nguyễn Thị Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ngữ pháp tiếng Anh căn bản : Exercises with answers ; Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh căn bản /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
425 NGU
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền (chủ biên), The Windy biên soạn, Hiệu đính: Mỹ Hương, Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang sử dụng danh từ trong tiếng Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 MY-H
|
Tác giả:
Mỹ Hương ch.b. ; Đỗ Nhung h.đ.. |
Trình bày những điều cơ bản về danh từ. Giới thiệu 500 danh từ thông dụng với đầy đủ nghĩa, phiên âm bổ sung cho vốn từ vựng
|
Bản giấy
|
|
Văn hoá dân gian làng Tường Lai
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
390.0959742 TR-D
|
Tác giả:
Trần Hữu Đức |
Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội, quá trình thành lập làng; các ngành nghề truyền thống; kiến trúc dân gian xây dựng đền, đình, nhà thờ...
|
Bản giấy
|
|
Tích hợp hệ thống thông tin hình ảnh y khoa và phần mềm quản lý, khai thác thông tin khám bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng; TS Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|