| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công nghệ chuyển mạch mềm (SOFTSWICH) trong mạng thế hệ sau (NGN)
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Quang Ngọc, GVHD: PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The politics of privatization : wealth and power in postcommunist Europe /
Năm XB:
2011 | NXB: Lynne Rienner Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
338.43705 GO-J
|
Tác giả:
John A. Gould |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The American school: a global context from the puritans tothe Obama era
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.973 SP-H
|
Tác giả:
Joel Spring |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The future of value : How sustainability creates value through competitive differentiation /
Năm XB:
2011 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.408 LO-E
|
Tác giả:
Eric Lowitt ; Foreword: William Sarni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm tại công ty CP Đại Dương
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 CH-H
|
Tác giả:
Chu Mỹ Hạnh, GVHD: TS Nguyễn Viết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật cơ điện công trình
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 TR-X
|
Tác giả:
Trần Thị Xuân, TS Nguyễn Viết Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán thành phẩm, tiêu thụ thành phẩm và xác định kết quả tiêu thụ thành phẩm tại công ty TNHH Xây dựng - thương mại và dịch vụ Thái Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Hà Diệp, GVHD: Th.S Nguyễn Thanh Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gordon M. Wardlaw, Anne M. Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trump, Bill Zanker; Vũ Thị Hồng Vân, Bùi Diệu Hương... biên dịch |
Đưa ra những bí quyết để trở thành người thành công trong kinh doanh: vượt qua mọi cái để suy nghĩ lớn, tập trung vào mục tiêu, làm việc theo quy...
|
Bản giấy
|
||
Science and technology against microbial pathogens : Research, Development and Evaluation
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
616.9 ME-V
|
Tác giả:
A. Mendez-Vilas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The ultimate question 2.0 : How net promoter companies thrive in a customer-driven world /
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.872 RE-F
|
Tác giả:
Frederick Reichheld with Rob Markey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thay đổi tâm lý cho thanh niên công nhân xuất thân từ nông thôn
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
155.9084 LA-T
|
Tác giả:
TS. Lã Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|