| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hợp đồng vô hiệu trong lĩnh vực thương mại từ thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Thu Hà; NHDKH TS Nguyễn Quý Trọng |
Mục đích của luận văn là làm rõ những vấn đề về hợp đồng thương mại, hợp đồng vô hiệu trong lĩnh vực thương mại và xử lý hợp đồng vô hiệu trong...
|
Bản điện tử
|
|
Hợp đồng vô hiệu trong lĩnh vực thương mại từ thực tiễn giải quyết của tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Hà Nam; GVHD:TS. Vũ Thị Hồng Vân |
Nghiên cứu một số vấn đề lý luận và thực tiễn về hợp đồng vô hiệu trong lĩnh vực thương mại thông qua thực tiễn giải quyết của tòa án nhân dân tỉnh...
|
Bản giấy
|
|
How conversation works
NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to be happy at work : The power of purpose, hope and friendships /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 MC-A
|
Tác giả:
Annie McKee |
Công việc
|
Bản giấy
|
|
how to improve oral presenttion skills in english for second - year students at the faculty of english hanoi open university
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thúy; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bill Hughes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Huấn luyện kĩ năng bán hàng : Tạo bước nhảy vọt từ giám đốc bán hàng thành chuyên gia huấn luyện kĩ năng bán hàng /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 RI-L
|
Tác giả:
Linda Richardson; Lê Minh Cẩn(dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Huấn luyện nhân viên = : Coaching Successfully /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.304 EAT
|
Tác giả:
John Eaton;Roy Johnson;Hoàng Ngọc Tuyến dịch |
Tài liệu cung cấp các thông tin về huấn luyện nhân viên
|
Bản giấy
|
|
Hudson continuous integration in practice : Maximize quality and minimize software development time /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 BU-E
|
Tác giả:
Ed Burns, Winston Prakash |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mai Khắc Ứng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Human + machine : Reimagining work in the age of AI /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
331.256 WI-J
|
Tác giả:
James Wilson, Paul R. Daugherty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|