| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
An introduction to food colloids
Năm XB:
1992 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
664 DI-E
|
Tác giả:
Dickinson, Eric |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Phúc, Nguyễn Phi Khứ, Tạ Minh Châu, Nguyễn Đình Tê |
Nội dung gồm: môi trường lập trình của Turbo C, các khái niệm cơ bản, Vòng Lặp...
|
Bản giấy
|
||
Education in asia and the pacific : Reviews, reports and notes
Năm XB:
1992 | NXB: Unesco,
Số gọi:
379.5
|
|
Bao gồm: reports , reviews of recent puplication, recent puplications...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Diane Blakemore |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Cuốn sách khái quát về Hội hè đình đám ở Việt Nam như thời gian mở Hội, những tổ chức của Hội, những cuộc tế lễ, những tiệc tùng....
|
Bản giấy
|
||
Nonverbal Communication In Human Interaction
Năm XB:
1992 | NXB: Hacourt Brace Jovanovich College Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 KN-M
|
Tác giả:
Knapp, Mark L |
This book is the most comprehensive and readable compendium of research and theory on nonverbal communication available today. Written by a...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Toan Ánh, |
Cuốn sách nói tới những hội hè đình đám của dân ta như hội hè về kỷ niệm lịch sử giỗ trận Đống Đa; hội đền vua An Dương Vương; ngày giỗ Mỵ Châu,...
|
Bản giấy
|
||
Neural Networks for Vision, Speech and Natural Language
Năm XB:
1992 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
004.822 LIN
|
Tác giả:
R.Linggard |
Nội dung gồm: Vision, Speech, Natural language, Implementation...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Cuốn sách nói về đời sống gia đình; sinh con; nuôi con; từ thời trứng nước đến lúc trưởng thành; văn học và thi cử...
|
Bản giấy
|
||
Europe since 1945 from Conflict to community
Năm XB:
1992 | NXB: West Publishing Company
Số gọi:
940.55 LA-W
|
Tác giả:
Laird Kleine, Ahlbrandt |
Europe since 1945 from Conflict to community
|
Bản giấy
|
|
Production Software That Works : A guide to the concurrent develoment of realtime manufacturing systems /
Năm XB:
1992 | NXB: Digital Press,
Số gọi:
005.1 BE-J
|
Tác giả:
John A.Behuniak |
Nội dung gồm: A management perspective on realtime software...
|
Bản giấy
|
|
Headway pre-intermediate: Pronunciation
Năm XB:
1992 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
328.34 BI-B
|
Tác giả:
Bill Bowler, Sue Parminter |
Headway pre-intermediate: Pronunciation
|
Bản giấy
|