| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PGS.TS Phạm Văn Chuyên |
Nội dung sách gồm có: đo đạc xác định những số liệu cần thiết cho công trình, đo vẽ bản đồ địa hình tỷ lệ lớn, đo vẽ mặt cắt địa hình, đo đạc bố...
|
Bản giấy
|
||
Nâng cao năng lực đấu thầu xây lắp của Công ty cổ phần phát triển kỹ thuật xây dựng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Quỳnh Trang; PGS.TS Đỗ Thị Hải Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện công tác quả lý tài sản bảo đảm tại ngân hàng An Bình- chi nhánh Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Huế, GVHD: Trần Thị Thu Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
10/20 TKYB-02
|
|
Gồm 11 chương. chế độ chính trị; quyền con người quyền và nghĩa vụ của công dân; kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục, khoa học công nghệ và môi...
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty TNHH xây dựng Nga Thịnh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 HA-T
|
Tác giả:
Hà Thị Ánh Tuyết, GVHD: Th.S Nguyễn Thị Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Collocations of the english verb ' do' and their vietnamese equivalents : Lối kết hợp từ phổ dụng của động từ ' do' và tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 CH-P
|
Tác giả:
Chu Thi Minh Phuong, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Finance basics : decode the jargon, navigate key statements, gauge performance /
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 FIN
|
Tác giả:
Harvard Business School |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích hoạt độn phân phối và tiêu thụ sản phẩm tại công ty cổ phần bánh kẹo Hải Hà
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thanh An, GVHD: Tăng Thị hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive study of refusals between english and vietnamese ( on the basic of bilingual novel ' the god father') : Nghiên cứu đối chiếu cách từ chối trong tiếng anh và tiếng việt ( dựa theo tiểu thuyết song ngữ ' Bố già') /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thu Ha, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác tuyển dụng lao động tại công ty TNHH công nghiệp chính xác Việt Nam 1 (VPIC 1)
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-Y
|
Tác giả:
Trần Thị Hải Yến, GVHD: PGS.TS Phan Huy Đường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kinh tế học dành cho doanh nhân : 10 công cụ quản lý thiết yếu
Năm XB:
2014 | NXB: Lao động - Xã hội; Công ty sách Alpha Books
Từ khóa:
Số gọi:
330 MA-S
|
Tác giả:
Shlomo Maital, Anh Tú dịch, Trần Lương Sơn hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cỏ non tập truyện ngắn kan lịch tiểu thuyết
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 HO-P
|
Tác giả:
Hồ Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|