| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Soạn thảo văn bản và công tác văn thư - lưu trữ : Những văn bản chỉ đạo, quy định và hướng dẫn chủ yếu /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
652 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Bảo , Nghiêm Kỳ Hồng |
Tài liệu giới thiệu chung về công tác soạn thảo văn bản và kỹ thuật soạn thảo văn bản. Những kiến thức cơ bản, cơ sở pháp lý và kỹ năng cần thiết...
|
Bản giấy
|
|
Sobek's Adventure vacations
Năm XB:
1986 | NXB: Sobek's International Explorers Society
Số gọi:
650 CH-K
|
Tác giả:
Christian Kallen |
Sobek's Adventure vacations
|
Bản giấy
|
|
Social deviance : Readings in theory and research
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.542 PO-H
|
Tác giả:
Henry N. Pontell, Stephen M. Rosoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Social machines : How to develop connected products that change customers' lives /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
302.3 SE-P
|
Tác giả:
Peter Semmelhack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Janine Warner, David LaFontaine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Diana kendall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David G. Myers with Jean M. Twenge |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thomas Gilovich, Dacher Keltner, Serena Chen, Richard E. Nisbett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Social science research : Principles, methods, and practices /
Năm XB:
2012 | NXB: University of South Florida
Số gọi:
428.007 BH-A
|
Tác giả:
Anol Bhattacherjee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anol Bhattacherjee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Coupland Nikolas & Jaworski Adam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Richard T. Schaefer, Depaul University. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|