| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nâng cao năng lực cạnh tranh của xí nghiệp bao bì Vĩnh Tuy
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hoài, PGS.TS Đinh Thị Ngọc Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm sữa tươi của Công ty cổ phần sữa Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-D
|
Tác giả:
Trần Thị Thùy Dung; PGS.TS Đoàn Thị Thu Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nâng cao năng lực đấu thầu xây lắp của Công ty cổ phần xây dựng và Đầu tư phát triển kiến trúc đô thị
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DO-T
|
Tác giả:
Đồng Thị Toàn; NHDKH TS Nguyễn Thị Lệ Thúy |
+ Xác định được khung lý thuyết nghiên cứu về năng lực đấu thầu xây lắp của doanh nghiệp xây dựng.
+ Phân tích được thực trạng năng lựcđấu thầu xây...
|
Bản điện tử
|
|
Nâng cao năng lực nhân viên thông báo tin tức hàng không tại Trung tâm thông báo tin tức hàng không
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DO-C
|
Tác giả:
Đỗ Mạnh Cường; PGS.TS Đỗ Thị Hải Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Natural Products from Plants
Năm XB:
2006 | NXB: CRC Press; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
660.6
|
Tác giả:
Leland J. Cseke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Cuốn sách khái quát về Hội hè đình đám ở Việt Nam như thời gian mở Hội, những tổ chức của Hội, những cuộc tế lễ, những tiệc tùng....
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dương Thái Nhơn |
Giới thiệu về địa lí cảnh quan, dân cư, cơ cấu làng xã và đặc biệt là nhưng phong tục mang tính cộng đồng trong hoạt động xã hội, lao động sản...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
James D.McCabe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Neural Computing Architectures : The design of brain-like machines /
Năm XB:
1989 | NXB: North oxford academic
Số gọi:
004.1 AL-I
|
Tác giả:
Igor Aleksander |
Nội dung gồm: The classical perspective, The logical perspective...
|
Bản giấy
|
|
Neural Networks for Vision, Speech and Natural Language
Năm XB:
1992 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
004.822 LIN
|
Tác giả:
R.Linggard |
Nội dung gồm: Vision, Speech, Natural language, Implementation...
|
Bản giấy
|
|
New English file elementary : Tiếng Anh giao tiếp quốc tế. /
Năm XB:
2009 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428.24 OXE
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham Koenig, Paul Seligson; Trần Nga, Hương Giang. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New headway 1 : elementary : : Student's book /
Năm XB:
2011 | NXB: Oxford
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LIZ
|
Tác giả:
Liz and John Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|