| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Diễn xướng văn học dân gian Quảng Bình
Năm XB:
2011 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
398.20959745 DO-V
|
Tác giả:
Đỗ Duy Văn |
Giới thiệu về vùng đất và điệu hò khoan phủ Quảng Ninh cùng một số mái hò phổ biến ở phủ Quảng Ninh: hò mái khoan, hò mái ba, mái dài, mái nện, mái...
|
Bản giấy
|
|
Difficult conversations : Craft a clear message, manage emotions, focus on a solution
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.45 DIF
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties and possible strategies in practicing IELTS listening tasks for third-year students at the faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-C
|
Tác giả:
Ha Hue Chi; GVHD: Vu Tuan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties and Solutions in Learning English Pronunciation at a High School in Hanoi.
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Thị Dung; NHDKH: Supervisor: Tran Thi Le Dung, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
difficulties and strategies in practicing ielts listening tasks for third year students at faculty of english in hanoi open university
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hồng Ngọc; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
difficulties encountered by first year english majors at hanoi open university in their self study of listening skills
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Đào Vân Nga; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties encountered by first-year English majors at Hanoi Open University in their self-study of listening skills
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Dao Van Nga; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties Faced Bby English Freshmen At Hanoi Open University In Learning And Using English Slangs
Năm XB:
2010 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Lê Đức Long; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties faced by English freshmen at Hanoi Open University in learning and using English slangs
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
240 LE-L
|
Tác giả:
Lê Đức Long; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
difficulties faced by english freshmen at hanoi open university learning and using phrasal verbs
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hồ Thị Hằng; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
difficulties faced by second - year english major students at hanoi open university in online speaking classes and suggested solutions
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Nguyên; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties faced by second-year English major students at Hanoi Open University in online speaking classes and suggested solutions
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Pham Nguyen; GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|