| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Áp dụng quản trị tinh gọn tại tổng công ty quản lý bay Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-L
|
Tác giả:
Vũ QUang Long, GVHD: Nguyễn Đăng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hóa học hữu cơ đại cương : Dùng cho sinh viên Khoa Công nghệ sinh học /
Năm XB:
2014 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
547 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Quang (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hoá dân gian người Cống tỉnh Điện Biên Quyển 3
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
390.09597 VAN
|
Tác giả:
Chu Thuỳ Liên, Đặng Thị Oanh, Lại Quang Trung. |
Giới thiệu văn hoá dân gian người Cống tỉnh Điện Biên: gia đình và dòng họ truyền thống; tôn giáo, tín ngưỡng; các lễ cúng, lễ hội và văn học dân gian
|
Bản giấy
|
|
Microsoft Office 2013 : ProjectLearn /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 CO-G
|
Tác giả:
Glen Coulthard, Michael Orwick, Judith Scheeren |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Causative construction in english and vietnamese : Cấu trúc gây khiến trong tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Pham Thi Nhan, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Colour idioms in english and vietnamese equivalents : Thành ngữ màu sắc trong tiếng anh và hình thức diễn dạt tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Hoang Phuong Linh, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Randy Nordell, American River College, Kari Wood, Bemidji State University, Annette Easton, San Diego State University, Pat Graves, Eastern Illinois University. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study of american english and vietnamese complaints from cross-cultural perspective : Nghiên cứu lời phàn nàn trong tiếng anh và tiếng việt từ góc độ giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-Y
|
Tác giả:
Le Thi Hai Yen, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tạo đông lực cho người lao động tại công ty quản lý ba miền Bắc
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Lan Hương, GVHD: Phạm Trọng Phức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook of cosmetic science and technology
Năm XB:
2014 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
668.55 BA-A
|
Tác giả:
André O. Barel; Marc Paye; Howard I. Maibach. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoạt động tiêu thụ sản phẩm ở công ty cổ phần thực phẩm Đức Việt
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Thanh, GVHD: PGS.TS Phạm Văn Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on conversational implicature in english and vietnamese : Hàm ngôn hội thoại trong tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|