| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tạp chí điện tử với tính năng tương tác mạng xã hội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Khải Hoàn, KS. Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ chuyển mạch mềm (SOFTSWICH) trong mạng thế hệ sau (NGN)
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Quang Ngọc, GVHD: PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The American school: a global context from the puritans tothe Obama era
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.973 SP-H
|
Tác giả:
Joel Spring |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công nghệ sản xuất nấm men đối kháng kết hợp với màng bao ăn được để bảo quản thanh long
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thắm, GVHD: Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng mô hình trạm điện kết hợp sử dụng năng lượng mặt trời và nguồn điện lưới tại viện khoa học và công nghệ Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Văn Duy, GVHD: TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và triển khai quản trị mạng trên hệ điều hành mã nguồn mở tại công ty TNHH Dohacimex
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DA-D
|
Tác giả:
Đàm Kiên Định, ThS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán thành phẩm, tiêu thụ thành phẩm và xác định kết quả tiêu thụ thành phẩm tại công ty TNHH Xây dựng - thương mại và dịch vụ Thái Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Hà Diệp, GVHD: Th.S Nguyễn Thanh Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lifehacker : The guide to working smarter, faster, and better /
Năm XB:
2011 | NXB: Wiley Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 PA-A
|
Tác giả:
Adam Pash, Gina Trapani |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ đo lường điện tử y sinh của các máy đếm tế bào, máy đo sinh hóa máu của hệ thống máy xét nghiệm dùng trong Thiết bị y tế
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 LE-T
|
Tác giả:
Lê Xuân Thủ, GVHD: TS Đỗ Huy Giác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Khắc Độ, Nguyễn Cẩm Tuyến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu ứng dụng mạng cảm biến không dây trong cảnh báo tòa nhà Building
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Trung, GVHD: TS Nguyễn Thúy An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|