| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu công nghệ Gamification trong giáo dục, ứng dụng trong công việc dạy và học lập trình hướng đối tượng
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 MA-H
|
Tác giả:
Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ IMS và ứng dụng triển khai các dịch vụ băng rộng trên mạng NGN IMS của VNPT
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-N
|
Tác giả:
Trần Hoàng Nam; GVHD: TS. Hoàng Văn Võ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phùng Đăng Đạt; GVHD: TS. Lê Minh Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu công nghệ thủy phân đạm đậu tương
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh, GVHD: Nguyễn Thị Minh Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ truyền hình qua giao thức Internet (IPTV)
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Như Ngọc; GVHD: Lê Minh Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ truyền tải IP/WDM và ứng dụng cho mạng đường trục VNPT
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-U
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tố Uyên; GVHD: TS. Lê Minh Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ ướp hương chè đen CTC bằng hương liệu tổng hợp làm nguyên liệu sản xuất chè túi lọc
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Thị Duyên,GVHD: Nguyễn Duy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ WDM-PON và ứng dụng cho mạng truy nhập quang của VNPT Hà Nội
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Phương Đông; GVHD: TS. Hoàng Văn Võ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên Cứu đa dạng di truyền các giống ngô bằng chỉ thị phân tử Rapd
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Luận. GVHD: Phan Hữu Tôn, Tống Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đa dạng vi nấm nội sinh trong cây dược liệu thạch tùng răng cưa (Huperzia serrata) phân bố tại Sapa-Việt Nam
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hồng Anh; GVHD: TS. Lê Thị Minh Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của các chủng Chlorella nhằm ứng dụng làm thức ăn ấu thể tu hài tại Vân Đồn, Quảng Ninh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-V
|
Tác giả:
Đồng Thị Vân,GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng vi khuẩn tía quang hợp có khả năng cố định nitơ phân tử
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trương Thị Trang, GVHD: Đỗ Thị Tố Uyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|