| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Using games to motivate the primary children to learn English at a homeclass in Quoc Oai district
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TA-L
|
Tác giả:
Tạ Thị Diệu Linh; Supervisor: Phan Van Que.Assoc.Prof.Dr |
This study investigates the use of games as a pedagogical strategy to enhance primary
students’ motivation and engagement in English lessons in a...
|
Bản điện tử
|
|
A semantic examination on the English work "Marketing 5.0 - Technology for Humanity" and its Vietnamese Translation /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; Supervisor: Nguyễn Thị Vân Đông, Ph.D |
This study examines the semantic equivalence between Philip Kotler’s 'Marketing
5.0-Technology for Humanity' and its Vietnamese translation,...
|
Bản giấy
|
|
Using semantic mapping to enhance the ninth graders at a secondary school in Hanoi
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DU-N
|
Tác giả:
Dương Quỳnh Như; Supervisor: Assoc.Prof.Dr.Hoang Tuyet Minh |
This research investigates the effectiveness of semantic mapping in enhancing English vocabulary retention of learners in a secondary school in...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế ban đêm cho TP Hà Nội - Thực trạng và giải pháp
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TA-H
|
Tác giả:
Tăng Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Improving English vocabulary through activitives of designing personal dictionaries for 10th graders at a high school in Son La province /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hoài; Supervisor: Hồ Ngọc Trung, Assoc.Prof.PhD |
Designing personal dictionary in the class in teaching English vocabulary is one of the methods to help improve students' vocabulary acquisition....
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên trường Đại học Mở Hà Nội đối với chất lượng đào tạo môn tin học đại cương
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
378.1013 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thị Dinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Using podcasts to enhance English listening skills for the 11th graders at an English center in Hanoi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Trà; Supervisor: Dr. Le Thi Minh Thao |
This study investigates the use of podcasts as a tool to enhance the listening skills of 11th graders, focusing on the extent to which podcasts can...
|
Bản giấy
|
|
An analysis of the Vietnamese translation of "The alchemist" by Paulo Coelho based on house's quality assessment model of translation /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-L
|
Tác giả:
Vũ Duy Long; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Pham Hien |
Although individuals today can access countless foreign literary works through
translations, the issue of what constitutes a competent translation...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lý Bích Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An analysis of cohesive devices in Harry Potter and the prisoner of Azkaban /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Kiều Trinh; Supervisor: Dr. Luong Ba Phuong |
This thesis examines the use of cohesive devices in Harry Potter and the Prisoner of
Azkaban by J.K. Rowling, focusing on their role in enhancing...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ Gamification trong giáo dục, ứng dụng trong công việc dạy và học lập trình hướng đối tượng
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 MA-H
|
Tác giả:
Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Using songs to enrich English vocabulary for 4th grade students at a school in Hanoi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Khánh Linh; Supervisor: Dr. Nguyen Thi Viet Nga |
This study explores the effectiveness of using songs to enrich vocabulary acquisition among fourth-grade students in Thanh Liet Primary School....
|
Bản giấy
|