| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyển tập 55 đề thi Olympic 30-4 Tiếng Anh lớp 11 : Kỳ thứ IV (1998) - Kỳ thứ V (1999) - Kỳ thứ VI (2000) /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Lệ Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập đề thi Olympic 30-4 : Môn Tiếng Anh
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 BA-C
|
Tác giả:
Ban Tổ Chức Olympic |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng kỹ thuật MIMO trong thông tin di động 4G_LTE
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Hữu Thắng, GVHD: PGSTS Đào Ngọc Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Stephen Coffin |
Nội dung gồm: Introduction, Tutorial, Introduction to the shell...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
B.s.: Nguyễn Quang Ngọc (ch.b.), Hà Mạnh Khoa, Hoàng Anh Tuấn... |
Cung cấp đầy đủ, hệ thống và toàn diện lịch sử dân tộc trong 100 năm dưới triều Lê (1428-1527) về các mặt xây dựng và củng cố đất nước, quân đội,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ann Abramson ; Ill.: Nancy Harrison |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng chiến lược kinh doanh máy tính xách taycủa công ty cổ phần công nghệ thông tin Nam Á giai đoạn 2014-2019
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DI-T
|
Tác giả:
Đing Thanh Tiên, GVHD; Đinh Đăng Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟(同主编) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|