| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cẩm nang ngôn ngữ cơ thể : Cách đọc được suy nghĩ và ý định ẩn giấu ở người khác /
Năm XB:
2016 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
302.222 HA-G
|
Tác giả:
Hartley Gregory; Karinch Maryann; Công Huyền Tôn Nữ Thùy Tran dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang pháp luật dành cho cán bộ ở cơ sở
Năm XB:
2017 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
349.597 NG-L
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Ly (Chủ biên); TS Nguyễn Thị Tố Quyên |
Gồm 110 câu hỏi đáp tình huống pháp luật liên quan đến cơ cấu, tổ chức, quyền hạn, trách nhiệm của chính quyền và cán bộ cấp xã, phường, thị trấn;...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang pháp luật giao thông đường bộ : Luật giao thông đường bộ hiện hành (Năm 2008); Nghị định về xử phạt vi phạm hành chính và hệ thống biển báo
Năm XB:
2017 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59709402632 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Luật gia Đào Thanh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Roy W. Poe, Đức Tài, Tuấn Khanh (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cambridge BEC Higher : Self-study edition / Practice tests from the university of Cambridge local examinations syndicate. /
NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge BEC Vantage : Self-study edition / Practice tests from the university of Cambridge local examinations syndicate. /
NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge key English test Tập 1 : Examination papers from the university of cambridge loacl examinations syndicate /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge key English test Tập 2 : Examination papers from the university of cambridge loacl examinations syndicate /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Căn cứ địa miền Đông Nam Bộ trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước
NXB: Quân đội Nhân dân
Số gọi:
959.7043 TR-N
|
Tác giả:
Tiến sĩ Trần Thị Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cause & Effect : Intermediate reading practice second edition /
Năm XB:
1994 | NXB: Heinle & Heinle Publishers
Số gọi:
428.6 AC-P
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Nicki Giroux de Navarro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chất lượng đội ngũ cán bộ công nhân viên công ty tư vấn xây dựng nông nghiệp và phát triển nông thôn Hà Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 MA-T
|
Tác giả:
Mai Thu Thủy, GVHD: Phan Huy Đường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|