| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sử dụng tri thức phục vụ phát triển đối với Việt Nam : Kỷ yếu hội thảo quốc tế. Sách tham khảo
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 SUD
|
|
Gồm tóm tắt của các báo cáo và bài trình bày về xây dựng chiến lược sử dụng tri thức của Việt Nam. Chiến lược phát triển về kinh tế của Thượng Hải....
|
Bản giấy
|
|
Quản lý thông tin và công nghệ thông tin
Năm XB:
2000 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
004.1 NG-K
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Khắc Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
VN-Guide |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Data Structures and Problem Solving using C++ /
Năm XB:
2000 | NXB: Shepherd, Inc
Số gọi:
005.13 WE-M
|
Tác giả:
Mark Alen Weiss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Niên giám công nghệ thông tin Việt Nam 2000 : Vietnam IT Directory 2000 /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
004.025 NIE
|
Tác giả:
Hội tin học TP. Hồ Chí Minh |
Giới thiệu các đơn vị là thành viên trong ngành công nghệ thông tin Việt Nam năm 2000 theo các nhóm sản xuất, dịch vụ, theo lĩnh vực hoạt động,...
|
Bản giấy
|
|
Inter-networking with TCP/IP Vol III : Client-Server Programming and Applications /
Năm XB:
2000 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
CO-D
|
Tác giả:
Douglas E. Comer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to Computers support document for LCCIEB I. T. Qualifications.
Năm XB:
1999 | NXB: Viện đại học Mở
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 INT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introductory Techniques for 3-D Computer Vision
Năm XB:
1998 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.37 TR-E
|
Tác giả:
Emanuele Trucco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Foundations of Computer Architecture and Organization
Năm XB:
1998 | NXB: Association for the Advancement of Computing in Education,
Từ khóa:
Số gọi:
003 TO-I
|
Tác giả:
Ivan Tomek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer architecture and organisation
Năm XB:
1998 | NXB: MacGraw-Hill,
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 HA-J
|
Tác giả:
John P. Hayes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Virtual reality modeling language specification
Năm XB:
1997 | NXB: The VRML Consortium Incorporated,
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 CA-R
|
Tác giả:
Rikk Carey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khoa học và công nghệ thông tin thế giới đương đại
Năm XB:
1997 | NXB: Thông tin khoa học xã hội - chuyên đề,
Từ khóa:
Số gọi:
005.75 KHO
|
Tác giả:
Viện thông tin khoa học xã hội |
Những ý tưởng đã và đang tồn tại về khoa học - công nghệ thông tin trong giai đoạn sắp bước sang thế kỷ 21
|
Bản giấy
|