| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Bách Khoa, Vũ Thành Tự Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cases in hospitality marketing and management
Năm XB:
1997 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 RO-L
|
Tác giả:
Robert C.Lewis |
The use of case studies as a pedagogical tool is becoming increasingly prevalent in hospitality programs. In the past hospitality cases just...
|
Bản giấy
|
|
Marketing dưới góc độ quản trị doanh nghiệp
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 TR-C
|
Tác giả:
Trương Đình Chiến, PGS.PTS. Tăng Văn Bền. |
Giới thiệu những kiến thức, kinh nghiệm kế hoạch hoá, tổ chức thực hiện và điều hành các hoạt động marketing trong doanh nghiệp. Quá trình tiến...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Eliza G.C.Collins; Mary Anne Devanna; Nguyễn Nguyệt Nga, Lê Kiều dịch |
Cung cấp cho người đọc sự hiểu biết cơ bản về các chức năng kinh doanh quan trọng như: Kế toán, tài chính, Marketing, chiến lược và hơn nữa là nó...
|
Bản giấy
|
||
Marketing quốc tế và quản lý xuất khẩu
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 MAR
|
Tác giả:
Trường Đại học kinh tế quốc dân |
Trình bày các kiến thức cơ bản về marketing quốc tế và hoạt động xuất khẩu
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Assael, Henry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sales and marketing for hotels, motels, and resorts
Năm XB:
1992 | NXB: McGraw-Hill Book.Co-Singapore,
Từ khóa:
Số gọi:
647.940688 FO-D
|
Tác giả:
Dennis L. Foster |
Marketing Hospitality: Sales and Marketing for Hotels, Motels, and Resorts is designed both as an introduction to the topic and as a hand-on...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tom Powers |
To say this book practices what it preaches would set very ambitious goals for a marketing text. Sitll, there is a strong element of marketing in...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Shaw, Stephen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Marketing (Travel, industry)
Năm XB:
1990 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
658.06 BU-T
|
Tác giả:
P. Butters, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism marketing and management handbook
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 ST-W
|
Tác giả:
Stephen F.Witt, Luiz Moutinho |
Tourism marketing and management handbook
|
Bản giấy
|
|
Strategic hotel/motel marketing
Năm XB:
1986 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 CH-H
|
Tác giả:
Christopher W.L.Hart, David A.Troy |
In writing this textbook, the purpose has been to gather into one manageable volume the best of contemporary hospitality marketing ideas and...
|
Bản giấy
|