| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
V.Rao Vemuri |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Telecommunications networking and internet Glossary
Năm XB:
1993 | NXB: Aerican Library Association,
Số gọi:
621.382 MA-G
|
Tác giả:
George S.Manchovec |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mario Devargas |
Gồm: introduction, information security, communications and networking...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Alison Carling |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Neural Networks for Vision, Speech and Natural Language
Năm XB:
1992 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
004.822 LIN
|
Tác giả:
R.Linggard |
Nội dung gồm: Vision, Speech, Natural language, Implementation...
|
Bản giấy
|
|
Neural Networks Tap 3 : Concepts, Applications, and Implementations /
Năm XB:
1991 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 PA-O
|
Tác giả:
Antognetti, Paolo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Neural networks for perception Volume 1, Human and machine perception
Năm XB:
1991 | NXB: Academic Press
Số gọi:
006.3 WE-H
|
Tác giả:
Wechsler, Harry. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Roach |
Trình bày các kiến thức cơ bản về: sự tạo âm, nguyên âm, phụ âm, âm vị, âm tiết, trọng âm, ngữ điệu trong tiếng Anh
|
Bản giấy
|
||
|
|
Nội dung gồm 8 chương: General introduction to the XTI; Explanatory Notes...
|
Bản giấy
|
||
Petri net theory and the modeling of systems
Năm XB:
1981 | NXB: N.J. : Prentice-Hall,
Từ khóa:
Số gọi:
003.19 PE-J
|
Tác giả:
James L. Peterson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Howard Demuth |
Bao gồm: Computation, Visualization, Programming...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Kevin Jeffay and Hong Jiang Zhang |
Bao gồm: Introductin, Time constraints, ...
|
Bản giấy
|