| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
121 tình huống giao tiếp tiếng Anh khi đi khám bệnh : English for seeing doctors /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết và ban biên tập Infor stream |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay tra cứu về cuộc đời và sự nghiệp của chủ tịch Hồ Chí Minh
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
959.70492 PH-L
|
Tác giả:
GS. Phan Ngọc Liên |
Giải thích các mục từ được sắp xếp theo vần chữ cái liên quan đến cuộc đời và sự nghiệp hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh
|
Bản giấy
|
|
Hỏi đáp chủ nghĩa xã hội khoa học : Sách tham khảo dùng cho giáo viên, học viên các trường quân sự
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân
Từ khóa:
Số gọi:
335.43076 HOI
|
Tác giả:
Bộ quốc phòng. Học viện chính trị quân sự |
Cuốn sách bao gồm 110 câu hỏi - đáp về chủ nghĩa xã hội khoa học, cung cấp những nội dung được cập nhật, quan trọng phù hợp với nhận thức lý luận...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lý Húc Đại, Nguyễn Bá Cao dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Việt Nam - Asean quan hệ đa phương và song phương : Sách tham khảo /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
327.2 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Dương Ninh |
Tài liệu phân tích, khái quát tiềm năng, thế mạnh và cả những mặt hạn chế và tồn tại của từng quốc gia, quan hệ giữa nước ta với các tổ chức Asean...
|
Bản giấy
|
|
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội thất . Tập 2
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi:
747 TR-D
|
Tác giả:
Trình Dân; Y Lan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những câu chuyện cảm động về cuộc đời các tướng lĩnh Trung Quốc
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
895.1 NHU
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Nhữ, Ngô Ngọc Chuyên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bản lĩnh và công danh : Sự lựa chọn cho tương lai /
Năm XB:
2004 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
331.702 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Anh |
Giới thiệu các ngành nghề, các công việc đa dạng của xã hội hiện đại và các tiêu chí, chuẩn mực kĩ năng, năng lực, bản lĩnh cần có của người muốn...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển kinh doanh du lịch khách sạn và phục vụ ăn uống Anh Việt : English - Vietnamese bilingual business, tourism, hotels adn catering management dictionary /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
658.03 TR-C
|
Tác giả:
Trần Văn Chánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Electronic communications systems : fundamentals through advanced /
Năm XB:
2004 | NXB: Prentice Hall, PHI Learning Private Limited,
Số gọi:
621.382 TO-W
|
Tác giả:
Wayne Tomasi. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập :. Tập 2, tháng 9/1844 - tháng 2/1846.
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.401 CMA
|
|
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
|
Bản giấy
|
|
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập :. Tập 25, phần 1
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.401 CMA
|
|
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
|
Bản giấy
|