| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Biedny |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Photoshop CS5 all-in-one for dummies
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
771.3 OB-B
|
Tác giả:
Barbara Obermeier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Quang Hiển; Văn Thị Tư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Photoshop elements 11 all-in-one for dummies
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
771.3 OB-B
|
Tác giả:
Barbara Obermeier, Ted Padova |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Barbara Obermeier, Ted Padova |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
韩红利,邹光华 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sterling Hughes |
Nội dung gồm: language constructs and techniques, database, going outside PHP...
|
Bản giấy
|
||
Phrasal Verb Organiser : With mini- dictionary /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 FO-J
|
Tác giả:
Flower John, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phrasal verbs : A complete guide to using over 1600 common phrasal verbs.
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 PHR
|
|
Hướng dẫn đầy đủ nghĩa và cách dùng của hơn 1600 cụm động từ và ví dụ minh họa.
|
Bản giấy
|
|
Phrasal Verbs : Trong Tiếng anh giao tiếp hiện đại
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
425 LE-T
|
Tác giả:
Lê, Công Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phrasal Verbs : Trong Tiếng Anh giao tiếp hiện đại /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
425 LE-T
|
Tác giả:
Lê Công Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|