| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Một số giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo của trường Cao đẳng sư phạm Lào Cai
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Ngọc Hoa, GVHD: Trần Thị Bích Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao năng lực kinh doanh dịch vụ lưu trú tại gia (Homestay) cho phụ nữ tại bản Tả Phìn- huyện Sapa- tỉnh Lào Cai
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Ngát; GVHD: Ths. Hoàng Hoa Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Nguyễn Khánh Phong |
Giới thiệu vùng đất con người huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế. Khái quát về văn hoá Tà Ôi như lịch sử tộc người, ngôn ngữ, chữ viết, truyền thống...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nancy C. Muir. |
Introduces the reader to the new storage options, Amazon content, and the power of Kindle Fire HD. Topics covered include the advantages of an...
|
Bản giấy
|
||
Primal leadership : Unleashing the power of emotional intelligence /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092019 GO-D
|
Tác giả:
Daniel Goleman, Richard Boyatzis, Annie McKee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nhận và cho thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài tại Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Mỹ Dung, GVHD: TS. Trần Minh Ngọc |
Công nhận
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay du lịch cộng đồng Việt Nam: Phương pháp tiếp cận thị trường
Năm XB:
2013 | NXB: WWF Việt Nam
Số gọi:
647.9 SOT
|
Tác giả:
WWF Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn cơ chế quản lý tài chính mua sắm thiết bị và đầu tư xây dựng đối với trường học
Năm XB:
2013 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
343.597 HUO
|
|
Cuốn sách hướng dẫn quản lý tài chính sử dụng thanh quyết toán ngân sách nhà nước kiểm soát thanh toán các khoản chi tạm ứng vốn kho bạc nhà nước...
|
Bản giấy
|
|
Lễ tân công cụ giao tiếp : Sách tham khảo
Năm XB:
2013 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
327.2 DU-L
|
Tác giả:
Louis Dussault; Lê Hồng Phấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Civl society in syria and Iran: activism in au thoritarian contexts
Năm XB:
2013 | NXB: Rienner
Số gọi:
322.40955 AA-P
|
Tác giả:
Paul Aarts and francesco Cavatorta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Cognition workbook : Exploring the science of the mind /
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton
Từ khóa:
Số gọi:
153 RE-D
|
Tác giả:
Daniel Reisberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hồ Chí Minh với văn nghệ sĩ văn nghệ sĩ với Hồ Chí Minh Tập 10, Tác phẩm âm nhạc
Năm XB:
2013 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
959.704092 HOC
|
Tác giả:
Phùng Hữu Phú chủ tịch thẩm định nội dung; Hữu Thỉnh chủ biên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|