| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tìm hiểu quá trình tiến hoá vũ trụ và sinh giới : Sách tham khảo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
576.8 VU-H
|
Tác giả:
TS. Vũ Gia Hiền |
Cuốn sách bao gồm 2 phần chính: quá trình biến hóa tiến hóa của vũ trụ và quá trình tiến hóa của sinh giới
|
Bản giấy
|
|
Tín ngưỡng thờ cúng ở Phú Thọ - Nền tảng văn hoá gia đình vùng đất Tổ
Năm XB:
2016 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi:
390.0959721 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đình Thuận |
Giới thiệu từ tín ngưỡng nguyên thuỷ đến tín ngưỡng thờ cúng ông bà, tổ tiên và các Vua Hùng ở Phú Thọ; văn hoá gia đình - một số nét đặc trưng...
|
Bản giấy
|
|
Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên ở một số quốc gia trên thế giới và Việt Nam : Sách tham khảo /
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
398.41 LU-T
|
Tác giả:
Lương Thị Thoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tính điển dạng của các màu cơ bản trong Tiếng Anh và Tiếng Việt dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đông Phương Tiên; Dr. Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tinh thần pháp luật : Trích dịch 166 chương cùng các tiểu dẫn và phụ lục /
Năm XB:
1996 | NXB: Giáo dục; trường đại học khoa học xã hội và nhân văn - khoa luật,
Số gọi:
342 MON
|
Tác giả:
Montesqueu; Người dịch: Hoàng Thanh Đạm |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Tinh thần pháp luật
|
Bản giấy
|
|
Title: motion verbs in the story : "Love of Life" by Jack London as translated versions by Dac La and Duong Tuong
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hà, GVHD: Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổ chức tội phạm ở Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2016 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
345.59703 NG-H
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Văn Hiển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl : Test of english as a foreign language : Chương trình luyện thi Toefl mới. 1999-2000.
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL 1999-2000 : Test for English as a foreign language
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.076 BR-M
|
Tác giả:
Broukal, Milada |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl IBT Ebasic Reading
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lingua Forum ; Lê Huy Lâm chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm chuyển ngữ phần chú giải |
Rèn luyện kỹ năng đọc qua các chủ đề khác nhau trong luyện thi TOEFL: Khoa học trái đất, khoa học vật lí, lịch sử, kinh tế, nghệ thuật, văn học..
|
Bản giấy
|
||
Toefl IBT Insider : Speaking
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 TOE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|