Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25911 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Nguyễn Dương Minh Anh; GVHD: Lưu Chí Hải
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Thủy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Khương Lệ Bình (chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Bạch Thu Trang; GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
TS. Trần Phương Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
TS. Vũ Thanh Tú (Chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Văn Lâm; GVHD: ThS.Trịnh Thị Xuân
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
ThS.KTS Phạm Minh Hoàng
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Improving English vocabulary by watching films
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-H
Tác giả:
Bùi Thị Minh Hậu; GVHD: Lê Phương Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Phương Anh; GVHD: Nguyễn Văn Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
ThS. Lê Thị Giang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Xanh hóa các khu đô thị mới
Năm XB: 2021 | NXB: Xây dựng
Số gọi: 711.580286 TR-T
Tác giả:
TS. Trần, Minh Tùng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
an investigation on cultural factors affecting the speaking skill of students of english faculty at hanoi open university
Tác giả: Nguyễn Dương Minh Anh; GVHD: Lưu Chí Hải
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Giáo trình chuẩn HSK 5. Tập 5, Quyển hạ (Quyển 2) : : Sách bài tập /
Tác giả: Khương Lệ Bình (chủ biên)
Năm XB: 2021 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Xây dựng hệ thống khen thưởng sinh viên trường đại học Mở Hà Nội
Tác giả: Nguyễn Văn Lâm; GVHD: ThS.Trịnh Thị Xuân
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Improving English vocabulary by watching films
Tác giả: Bùi Thị Minh Hậu; GVHD: Lê Phương Thảo
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
comparison of street names in hanoi and street names london from the cultural perspective
Tác giả: Nguyễn Phương Anh; GVHD: Nguyễn Văn Quang
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Xanh hóa các khu đô thị mới
Tác giả: TS. Trần, Minh Tùng
Năm XB: 2021 | NXB: Xây dựng
×