| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ph.Ăng-Ghen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Hà Nam Khánh Giao |
Cuốn sách này hướng dẫn kỹ thuật thương lượng với bảy bước R-E-S-P-E-C-T
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lý Thiếu Lâm, Thu Hiền, Trần Thu Nguyệt( biên dịch) |
Cuốn sách này giới thiệu về nơi chúng ta đang sinh sống có rất nhiều hiện tượng siêu tự nhiên. Hàng loạt những hiện tượng, những câu chuyện li kì...
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn thực hành lập chứng từ, ghi sổ kế toán, bài tập và lập báo cáo tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ : Biên soạn theo các chuẩn mực kế toán đã ban hành và các luật thuế, chính sách tài chính, chế độ kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ đã sửa đổi, bổ sung đến tháng 1/2004 /
Năm XB:
2004 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.2 PH-D
|
Tác giả:
TS. Phạm Huy Đoán ; Nguyễn Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Visuals : Writing about graphs, tables and diagrams : Tài liệu luyện thi viết đề viết 1 của kỳ thi IELTS khối thi học thuật /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 DU-G
|
Tác giả:
Gabi Duigu, Nguyễn Thành Yến (giới thiệu) |
Hướng dẫn và các bài tập tiếng Anh về kỹ năng viết, phân tích đồ thị, bảng biểu và biểu đồ
|
Bản giấy
|
|
Thị trường tiêu thụ sản phẩm của công ty cổ phần Thăng Long
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Hà, GS.TS Đàm Văn Nhuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về bổ nhiệm, miễn nhiệm tuyển dụng, quản lý cán bộ, công chức
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.09597 QUY
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trần Đình Thọ các tác phẩm hội họa và đồ họa : Paintings and Graphics
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Mỹ thuật
Số gọi:
720 TRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử chủ nghĩa Mác tập II, Sự phát triển của chủ nghĩa Mác trong thời kỳ đầu của chủ nghĩa tư bản độc quyền
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.43 LIC
|
Tác giả:
Trần Khang( người dịch). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp đề xuất dịch vụ bổ sung trong khách sạn hanoi daewoo
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Lan; GVHD: PGS. TS. Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp quản lý hiệu quả sản xuất. Quản lý giá thành và kiểm tra hiệu quả sản xuất
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 TR-S
|
Tác giả:
Triệu Sơn; Nguyễn Đình Cửu: dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hướng dẫn học lập trình với C# : Tập 2: Làm việc với các Diagnostics, Delegate, Event và các biểu thức
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.133
|
Tác giả:
Jay Hilyard, Stephen Teilhet; Ngọc Tuấn biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|