| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Durga Nath Dhar; Preeti Dhar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Durga Nath Dhar; Preeti Dhar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The chemistry of chlorosulfonyl isocyanate
Năm XB:
2002 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
540 DH-D
|
Tác giả:
Durga Nath Dhar; Preeti Dhar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Clayton M. Christensen reader: Selected articles from the world's foremost authority on Disruptive innovation
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 THE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Clayton M. Christensen reader.
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Preview Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 CH-C
|
Tác giả:
Clayton M. Christensen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Cognition workbook : Exploring the science of the mind /
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton
Từ khóa:
Số gọi:
153 RE-D
|
Tác giả:
Daniel Reisberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The comic laughter in Shakespeare,s comedies
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền, GVHD: TS. Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The commercial law of the socialist republic of Vietnam
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
428 CL-F
|
Tác giả:
Clifford Chance-Freshfields |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jeremie Kubicek, Steve Cockram |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Brazil |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The compact Bedford introduction to literature
Năm XB:
2009 | NXB: Bedford/St.Martin's
Từ khóa:
Số gọi:
808 MI-M
|
Tác giả:
Meyer, Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The comparison between English noun phrases and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-O
|
Tác giả:
Nguyen Thi Kim Oanh, GVHD: Dang Quoc Tuan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|