| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
GS. TSKH Từ Điển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS. TSKH Từ Điển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TSKH. Từ Điển, PGS.TS. Phạm Ngọc Kiểm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thống kê tin học trong lâm nghiệp : Áp dụng phần mềm Statgraphics Centurion và MS. Excel /
Năm XB:
2009 | NXB: Trường Đại học Tây Nguyên,
Từ khóa:
Số gọi:
519.5 BA-H
|
Tác giả:
PGS.TS. Bảo Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thống kê ứng dụng trong nghiên cứu khoa học giáo dục Phần 1, Thống kê mô tả
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
519.5 DU-T
|
Tác giả:
Dương Thiệu Tống. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thống kê và ứng dụng trong bưu chính, viễn thông
Năm XB:
2005 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
383.02 BU-P
|
Tác giả:
GS.TS. NGUT. Bùi Xuân Phong |
Thống kê;Phương pháp trình bày số liệu thống kê; điều tra số liệu chọn mẫu..
|
Bản giấy
|
|
Thống kê xã hội học : Xác suất thống kê B /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
519.5 DA-H
|
Tác giả:
Đào Hữu Hồ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thông thạo tiếng Anh đàm thoại khi bạn đi du lịch ở nước ngoài
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Phạm Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ngô Đức Tú; GVHD: ThS. Đỗ Đình Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Đăng Hiệp; GVHD PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Phạm Anh Dũng |
Giới thiệu tổng quan về sự phát triển của các hệ thống thông tin di động, trong đó tập trung vào 4G LTE và 5G. Trình bày các công nghệ truyền dẫn...
|
Bản giấy
|