| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu tạo dòng vi khuẩn VIBRIO PARAHAEMOLYTICUS nhược độc phục vụ chế tạo vắc xin phòng bệnh hoại tử gan thận trên một số loại cá biển
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-Q
|
Tác giả:
Đàm Thận Quảng; Th.S Nguyễn Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu giải pháp kho dữ liệu trong SQL Server 2008 và áp dụng quản lý khách hàng cho Tổ chức Tài chính vi mô
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Trung; PGS.TS Đoàn Văn Ban |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wiser : Getting beyond groupthink to make groups smarter /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4036 SU-C
|
Tác giả:
Cass R. Sunstein, Reid Hastie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập quản trị chiến lược
Năm XB:
2015 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.4076 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Ngô Kim Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật thi hành án kinh doanh, thương mại từ thực tiễn thực hiện tại địa bàn Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 LE-H
|
Tác giả:
Lê Dương Hưng; GS.TS Lê Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Từ điển Văn hóa truyền thống các dân tộc Thái - Tày - Nùng
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
305.89591003 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Việt Thanh |
Khảo cứu và miêu tả hơn 600 mục từ phản ánh các phạm trù, khái niệm, sự vật, hiện tượng gắn với các hoạt động văn hoá truyền thống của dân tộc...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tạo chế phẩm vi sinh vật có khả năng phân giải cellulose để xử lý rơm rạ thành phân bón hữu cơ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thu Thảo; GS.TS Phạm Quốc Long; Th.S Hoàng Thị Bích |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thực hiện pháp luật về cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất từ thực tiễn Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 LU-T
|
Tác giả:
Lưu Hòa Thuận; PGS.TS Đinh Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiền; GVHD: ThS. Nguyễn Khắc Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pháp luật về trọng tài thương mại ở Việt Nam - Thực trạng và giải pháp
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị My, GVHD: TS. Đoàn Trung Kiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật tài nguyên, môi trường biển và hải đảo
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phương pháp xác định độ tương tự giữa các tài liệu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-M
|
Tác giả:
Trần Văn Minh; TS Nguyễn Duy Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|