| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cơ sở kỹ thuật mạch điện và điện tử Tập 1, Mạch điện cơ bản . Tính toán và mô phỏng với Matlab
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 HO-S
|
Tác giả:
Hồ Văn Sung. |
Các đại lượng điện cơ bản và chức năng cơ sở; Biểu diễn phức dòng điệnvà mạch điện xoay chiều
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Charles I. Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình luật thương mại Tập 2
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
346.59707 BU-C
|
Tác giả:
TS Bùi Ngọc Cường (chủ biên), TS Đồng Ngọc Ba, TS Lê Đình Vinh, Th.S Đoàn Trung Kiên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hướng dẫn học nhanh Powerpoint 2010 : Học nhanh cách khởi động, làm quen với tính năng của các thanh công cụ, làm việc với văn bản trên Powerpoint 2010... /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 TH-H
|
Tác giả:
KS.Thanh Hải, Công Thọ (biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất sữa chua Yoghurt năng suất 25000 lít/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Anh. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tách hợp chất Triterpene rau má và ứng dụng sản xuất trà rau má hòa tan
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-V
|
Tác giả:
Bùi Mai Hải Vân, GVHD: ThS Nguyễn Trí Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Financial & managerial accounting : The basis for business decisions /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657 WI-J
|
Tác giả:
Jan R. Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oracle Enterprise manager 10g grid control Handbook : Centrally Manage enterprise applications, middleware, and database /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.7565 GR-W
|
Tác giả:
Gruyter, Werner De |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng HACCP cho máy sản xuất sữa chua uống tiệt trùng năng suất 20.000L một ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-V
|
Tác giả:
Lê Văn Vượng. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích thành phần dinh dưỡng của vi tảo Amphiprora phân lập từ rừng ngập mặn Xuân Thủy, Nam Định và thăm dò khả năng kháng tế bào ung thư biểu mô
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Hương, GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp đẩy mạnh hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại công ty cổ phần thương mại và sản xuất nội thất không gian mới
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai, Th.S Lê Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập cơ sở kỹ thuật mạch điện và điện tử Tập 1, Mạch điện cơ bản . Tính toán và mô phỏng với Matlab
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 HO-S
|
Tác giả:
Hồ Văn Sung. |
Các đại lượng điện cơ bản và chức năng cơ sở; Biểu diễn phức dòng điệnvà mạch điện xoay chiều
|
Bản giấy
|