| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ẩn dụ ý niệm về cái chết trong tiểu thuyết trinh thám của Thomas Harris : Luận án tiến sĩ văn học. Ngành Văn học nước ngoài. Mã số: 9220242
NXB: Viện Hàn Lâm Khoa học Xã hội Việt Nam; Học Viện Khoa học xã hội,
Số gọi:
813.54 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Thu; NHDKH: PGS.TS. Phạm Phương Chi |
Nghiên cứu về tiểu thuyết của Thomas Harris và ẩn dụ ý niệm về cái chết trong văn học; ẩn dụ ý niệm, ẩn dụ cấu trúc, ẩn dụ bản thể về cái chết...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An exploratory study of vocabulary learning strategies of first-year non-english major students at a university in Hanoi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Tâm; Supervisor: Dr. Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Hiệp |
Giới thiệu chung về vùng đất An Giang, cụ thể về các loại đất, đất ruộng và nông cụ truyền thống trong nông nghiệp. Nghiên cứu cây lúa An Giang và...
|
Bản giấy
|
||
Ẩn giấu thông tin bằng phương pháp LSB (Least significant Bit) cải tiến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Quang Hiếu, THS.Nguễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An Historical Geography of Recreation and Tourism in The Western World 1540-1940
Năm XB:
1996 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 JOT
|
Tác giả:
Towner, John |
This is the first text to give an historical geographical approach to the field of recreation and tourism. It brings together a wide panorama of...
|
Bản giấy
|
|
An introduction to chemical engineering kinetics & reactor design
Năm XB:
1977 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
660.283 HI-C
|
Tác giả:
Hill, Charles G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to critical discourse analysis in education
Năm XB:
2011 | NXB: 371102,
Số gọi:
428 RO-R
|
Tác giả:
Rogers, Rebecca |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to English and Amercan literatiure
Năm XB:
2022 | NXB: HANOI OPEN UNIVERSITY FACULTY OF ENGLISH,
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-Q
|
Tác giả:
Phan, Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An introduction to intercultural communication : identities in a global community
Năm XB:
2016 | NXB: SAGE,
Từ khóa:
Số gọi:
303 FR-J
|
Tác giả:
Fred E. Jandt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into problems faced by HOU third-year students in the use of collocations in Vietnamese - English translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phùng Thị Linh; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into syntactic and semantic features of English collocations with the verb "make" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Quang Trung; Ph.D Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|