| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đoàn Minh Hằng (Chủ biên) |
Ghi lại những ký ức và kỷ niệm vui buồn đáng nhớ của sinh viên trên chặng đường học, làm và dự thi Robocon Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
Robocon ươm mầm những ước mơ : Theo dự án FPT Đơn vị bảo trợ Công nghệ Robocon 2007 /
Năm XB:
2008 | NXB: Văn học
Từ khóa:
Số gọi:
895.922803 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Minh Hằng (chủ biên) |
895.922803
|
Bản giấy
|
|
Robort giống người : (humanoid robort) /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
191.8 NG-P
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Thiện Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lady Borton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Rối nước châu thổ Bắc Bộ : Sự phục hồi từ Đổi mới đến nay
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
791.53095973 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Tú Quỳnh |
Tổng quan về rối nước vùng đồng bằng Bắc Bộ trước Đổi mới. Trình bày bối cảnh kinh tế, văn hoá, xã hội từ Đổi mới đến nay và sự phục hồi của rối...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Hồng Thái, KS. Vũ Văn Tẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mildred D. Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Helen Gillman, Stefano Cavedoni, Sall Webb |
This is the 1st edition of LP's Rome city guide. It incorporates material writtn by Helen Gillman for 3rd edition of the Italy guide.It have...
|
Bản giấy
|
||
Ronaldo: Ám ảnh về sự hoàn hảo : Nhóm Alphabooks dịch /
Năm XB:
2012 | NXB: Thể dục Thể thao
Từ khóa:
Số gọi:
796.334092 CA-I
|
Tác giả:
Luca Caioli |
Gồm nhiều bài viết giới thiệu về cuộc đời, sự nghiệp và những thành công của cầu thủ bóng đá Ronaldo
|
Bản giấy
|
|
Rothstein on Reference: . . . with some help from friends
Năm XB:
1990 | NXB: Routledge
Từ khóa:
Số gọi:
914 LIN
|
Tác giả:
Linda S Katz, Charles A. Bunge |
Now library professionals can enjoy the convenience of having 16 of Sam Rothstein's most memorable papers, spanning over three decades, all in one...
|
Bản giấy
|
|
Rough diamonds : The four traits of successful breakout firms in BRIC countries /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
658.406 SE-P
|
Tác giả:
Seung Ho Park, Nan Zhou, Gerardo R. Ungson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Routines in English and the errors made by Vietnamese learners of English Contrastive analysis and error analysis
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Thị Minh Quyên, GVHD: Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|