| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Marco Aurelio Pinheiro Lima |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Biofuel production technologies : status, prospects and implications for trade and development
Năm XB:
2008 | NXB: New York and Geneva,
Từ khóa:
Số gọi:
662.88 BIO
|
|
This paper was prepared by Dr. Eric D. Larson of the Princeton Environmental Institute of Princeton University in the United States, within the...
|
Bản giấy
|
|
Biogas Handbook
Năm XB:
2008 | NXB: University of southern denmark esbjerg,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BIO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bioinformatics : = Sequence and Genome Analysis /
Năm XB:
2001 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi:
572.8633 MO-D
|
Tác giả:
Mount, David W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Alan Park |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Madigan Martinko Parker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jan A. Pechenik |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mappes, Thomas A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Pauline M. Doran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bioseparation and Bioprocessing : Biochromatography, Membrane Separations, Modeling, Validation /
Năm XB:
1998 | NXB: Wiley-VCH,
Số gọi:
660.6 SU-G
|
Tác giả:
G. Subramanian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biotechnological production of bioactive compounds /
Năm XB:
202 | NXB: Elsevier Science,
Số gọi:
660.6 VE-M
|
Tác giả:
Madan L. Verma, Anuj K. Chandel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biotechnological production of bioactive compounds.
Năm XB:
201 | NXB: Elsevier Science,
Số gọi:
577.15 VE-M
|
Tác giả:
Madan L. Verma, Anuj K. Chandel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|